VIỆT NAM KHỞI NGHIỆP: KHI NHỮNG “CON RỒNG NHỎ” BẮT ĐẦU THỨC GIẤC VÀ QUYẾT ĐỊNH KHÔNG NGỦ NỮA


Mở đầu câu chuyện: Ai bảo người Việt chỉ biết làm thuê?

Bạn biết không, có một thời kỳ cách đây không lâu lắm – chỉ khoảng mười năm thôi – khi mà nói đến “startup” thì đa số người Việt sẽ nhướn mày hỏi: “Star gì? Có phải là StarCraft không?” hoặc tệ hơn: “Ủa, bây giờ mở quán bún bò thì cũng gọi là startup được à?” Thật đấy, tôi không đùa. Hồi đó, khái niệm khởi nghiệp công nghệ còn xa lạ đến mức mà ai nói mình đang làm startup thì mọi người nhìn như nhìn người ngoài hành tinh vừa đáp xuống chợ Bến Thành.

Nhưng mà thời thế thay đổi nhanh như chớp mắt. Giờ đây, Việt Nam đã trở thành một trong những hệ sinh thái khởi nghiệp sôi động nhất Đông Nam Á. Không tin ư? Hãy nhìn vào con số: hơn 3.000 startup đang hoạt động, hàng tỷ đô la vốn đầu tư đổ vào mỗi năm, và quan trọng hơn cả – những founder Việt Nam đang được thế giới biết đến không chỉ vì họ biết code, mà còn vì họ biết cách biến ý tưởng thành tiền.

Tôi là một phóng viên đã theo dõi làng công nghệ Việt Nam hơn một thập kỷ, và phải nói thật rằng sự thay đổi này khiến tôi choáng ngợp. Không phải choáng theo kiểu tiêu cực đâu, mà là kiểu “Trời ơi, hồi đó ai mà nghĩ được là có ngày hôm nay.” Bài viết này là một cuộc hành trình dài, rất dài, để khám phá cái gọi là “phép màu khởi nghiệp Việt Nam” – nếu như bạn tin vào phép màu. Còn nếu không, thì cứ gọi là “kết quả của sự kiên trì cộng với một chút điên rồ” cũng được.

Chúng ta sẽ đi qua nhiều câu chuyện, gặp gỡ nhiều nhân vật, và quan trọng nhất là cố gắng hiểu tại sao một đất nước từng bị xem là “cheap labor destination” – điểm đến của nhân công giá rẻ – lại đang dần biến mình thành cái nôi của những ý tưởng sáng tạo. Spoiler alert: câu trả lời không đơn giản chỉ là “người Việt Nam thông minh” – mặc dù điều đó đúng, nhưng thông minh thôi thì chưa đủ.


Khi “con rồng” quyết định học bay bằng cách nhảy xuống vực

Câu chuyện khởi nghiệp của Việt Nam bắt đầu từ đâu? Nếu bạn hỏi những người làm trong ngành, họ sẽ nói rằng nó bắt đầu từ khoảng 2010-2012, khi một số bạn trẻ Việt kiều từ Mỹ, từ Úc, từ châu Âu quyết định về nước. Họ đã nhìn thấy điều gì mà những người ở trong nước không thấy? Đơn giản thôi: một thị trường 100 triệu dân đang khát khao kết nối với thế giới số.

Nhưng trước hết, hãy nói về những rào cản. Vì nếu không nói về rào cản, thì câu chuyện thành công sẽ thiếu mất phần kịch tính. Và ai mà không thích kịch tính đúng không?

Đầu tiên là vấn đề tư duy. Ở Việt Nam những năm 2000, con đường thành công được mặc định là: học giỏi, thi đại học, ra trường xin việc ở công ty lớn, làm thuê cả đời, về hưu. Nếu bạn dám nói với bố mẹ rằng “Con muốn làm startup” thì phản ứng điển hình sẽ là: “Mày điên à? Đi xin việc ở Viettel đi!” Không phải bố mẹ Việt Nam không thương con, mà là họ sợ. Sợ cái không chắc chắn. Sợ con mình thất bại. Và quan trọng hơn – sợ hàng xóm đàm tiếu.

Rào cản thứ hai là tiền. Ở thung lũng Silicon, bạn có một ý tưởng hay ho, bạn pitch với vài nhà đầu tư, và nếu may mắn, bạn có thể raise được vài triệu đô. Ở Việt Nam những năm đầu 2010? Các nhà đầu tư thiên thần gần như không tồn tại. Quỹ đầu tư mạo hiểm thì còn xa lạ hơn cả khái niệm blockchain. Muốn có tiền làm startup? Hoặc là bạn tự có sẵn, hoặc là bạn vay ngân hàng với lãi suất cắt cổ, hoặc là bạn… không có tiền.

Rào cản thứ ba – và đây là cái khó nói nhất – là sự thiếu hụt về kiến thức và kinh nghiệm. Không có ai đi trước để học hỏi. Không có mentor. Không có mạng lưới hỗ trợ. Mỗi founder phải tự mò mẫm trong bóng tối, tự học mọi thứ từ con số không. Từ cách viết business plan, đến cách pitch với nhà đầu tư, đến cách quản lý nhân sự – tất cả đều phải học qua thất bại.

Và thất bại thì… ôi thôi, đừng hỏi. Tỷ lệ startup thất bại ở Việt Nam giai đoạn đầu lên đến 90%. Nghĩa là cứ 10 startup ra đời thì 9 cái chết yểu. Nhưng điều kỳ diệu là – những người thất bại đó không bỏ cuộc. Họ đứng dậy, họ học từ sai lầm, và họ làm lại. Nhiều founder thành công nhất của Việt Nam hôm nay đều có trong lý lịch ít nhất một – đôi khi là hai, ba – startup thất bại trước đó.

Đây là điều mà tôi thấy đáng khâm phục nhất ở thế hệ khởi nghiệp Việt Nam: họ không sợ thất bại. Hay nói chính xác hơn, họ sợ – ai mà không sợ – nhưng họ sợ việc không thử còn hơn là sợ thất bại.


Những “unicorn” đầu tiên: Khi giấc mơ tỷ đô không còn là giấc mơ

Nói đến startup Việt Nam mà không nhắc đến các unicorn – những công ty được định giá trên 1 tỷ USD – thì coi như bỏ sót phần hay nhất của câu chuyện. Và Việt Nam đã có những unicorn của riêng mình.

VNG – tên đầy đủ là VNG Corporation – là cái tên đầu tiên phải nhắc đến. Được thành lập từ năm 2004, VNG bắt đầu với việc phát hành một số sản phẩm số, sau đó mở rộng sang nhiều lĩnh vực khác nhau từ thanh toán điện tử, cloud computing, đến trí tuệ nhân tạo. Năm 2014, VNG được định giá trên 1 tỷ USD, trở thành unicorn đầu tiên của Việt Nam. Và điều thú vị là – VNG không phải do một nhóm Việt kiều thành lập. Đây là một công ty thuần Việt, được xây dựng bởi những người Việt Nam sinh ra và lớn lên tại Việt Nam.

Câu chuyện của VNG là câu chuyện về sự kiên trì. Họ đã phải đi qua nhiều giai đoạn khó khăn, phải pivot – chuyển hướng – nhiều lần, phải đưa ra những quyết định táo bạo khi thị trường thay đổi. Nhưng quan trọng hơn cả, họ đã chứng minh được rằng: người Việt Nam hoàn toàn có thể xây dựng những công ty công nghệ tầm cỡ quốc tế.

Sau VNG là một loạt các startup khác vươn lên mạnh mẽ. VNPAY – công ty fintech chuyên về thanh toán số – đã trở thành unicorn vào năm 2019 với vòng gọi vốn 300 triệu USD. Sky Mavis – công ty đứng sau game blockchain nổi tiếng – cũng gia nhập câu lạc bộ tỷ đô. Và còn nhiều, rất nhiều startup khác đang trên đường trở thành unicorn tiếp theo.

Nhưng điều làm tôi ấn tượng hơn cả những con số định giá là câu chuyện về con người đằng sau những công ty này. Hãy lấy ví dụ về một trong những founder nổi tiếng nhất Việt Nam – tạm gọi là anh A đi – vì anh ấy không thích được nêu tên. Anh A xuất thân từ một gia đình bình thường ở một tỉnh miền Trung. Bố mẹ là công nhân, nhà không có nhiều tiền. Nhưng anh học giỏi, thi đỗ đại học bách khoa, rồi được học bổng du học.

Sau khi tốt nghiệp ở nước ngoài, anh A có thể ở lại làm việc với mức lương 6 chữ số – tính bằng đô la nhé. Nhưng anh chọn về nước. Vì sao? Vì anh nhìn thấy cơ hội. Vì anh muốn xây dựng một cái gì đó cho chính mình, cho đất nước mình. Và quan trọng hơn – vì anh muốn chứng minh rằng người Việt Nam có thể làm được những điều vĩ đại.

Startup của anh A mất 5 năm đầu tiên chỉ để sống sót. 5 năm với những đêm không ngủ, với những lúc tài khoản công ty chỉ còn đủ trả lương nhân viên thêm một tháng nữa, với những cuộc họp căng thẳng về việc có nên tiếp tục hay không. Nhưng sau 5 năm đó, mọi thứ bắt đầu khởi sắc. Và giờ đây, công ty của anh A được định giá hàng trăm triệu đô la, tạo việc làm cho hàng ngàn người.

Câu chuyện của anh A không phải là cá biệt. Hầu hết các founder thành công của Việt Nam đều có những câu chuyện tương tự – những câu chuyện về nghị lực, về niềm tin, và về sự điên rồ đủ để theo đuổi giấc mơ dù mọi người xung quanh đều nói rằng họ sẽ thất bại.


Hệ sinh thái khởi nghiệp: Từ “hoang mạc” đến “rừng rậm”

Nếu 10 năm trước, hệ sinh thái khởi nghiệp Việt Nam là một sa mạc khô cằn với vài cây xương rồng cô đơn, thì bây giờ nó đã biến thành một khu rừng nhiệt đới um tùm với đủ loại sinh vật. Sự thay đổi này không tự nhiên mà có – nó là kết quả của nhiều yếu tố cộng hưởng.

Đầu tiên phải kể đến sự xuất hiện của các quỹ đầu tư mạo hiểm. Các quỹ như IDG Ventures Vietnam, CyberAgent Capital, 500 Startups Vietnam, và nhiều quỹ khác đã đổ hàng tỷ đô la vào các startup Việt. Họ không chỉ mang đến tiền, mà còn mang đến kiến thức, kinh nghiệm, và quan trọng hơn cả – sự kết nối với mạng lưới đầu tư toàn cầu.

Kế đến là sự phát triển của các vườn ươm và tổ chức hỗ trợ khởi nghiệp. SIHUB ở TP.HCM, BSSC, Vietnam Silicon Valley, Topica Founder Institute – những cái tên này có thể không quen thuộc với đại chúng, nhưng với giới startup, đây là những “ngôi nhà” đầu tiên nơi họ được nuôi dưỡng và phát triển. Các chương trình accelerator giúp các founder trẻ hoàn thiện ý tưởng, xây dựng đội ngũ, và quan trọng nhất – học cách thất bại một cách có kiểm soát.

Rồi đến vai trò của các tập đoàn lớn. Các ông lớn như Vingroup, FPT, Viettel không chỉ là những công ty đã thành danh – họ còn đóng vai trò như những “bà đỡ” cho các startup thế hệ mới. Thông qua các chương trình venture building, corporate venture capital, và hợp tác chiến lược, họ giúp các startup tiếp cận nguồn lực, khách hàng, và thị trường một cách nhanh chóng hơn.

Nhưng có lẽ thay đổi quan trọng nhất đến từ chính phủ. Đề án 844 – hay còn gọi là Đề án Hỗ trợ Hệ sinh thái Khởi nghiệp Đổi mới Sáng tạo Quốc gia – được phê duyệt năm 2016 đã tạo ra một khung pháp lý và chính sách hỗ trợ startup. Từ việc đơn giản hóa thủ tục đăng ký doanh nghiệp, đến các ưu đãi về thuế, đến việc thành lập các trung tâm đổi mới sáng tạo – chính phủ đã gửi đi một thông điệp rõ ràng: Việt Nam coi khởi nghiệp là một ưu tiên quốc gia.

Và thông điệp đó đã được các bạn trẻ Việt Nam đón nhận. Theo số liệu thống kê, số lượng startup mới thành lập tại Việt Nam tăng trung bình 30-40% mỗi năm trong giai đoạn 2015-2023. Con số này có thể không ấn tượng bằng các nước phát triển, nhưng với một nước đang phát triển như Việt Nam, đây là một bước tiến khổng lồ.

Điều thú vị là hệ sinh thái khởi nghiệp Việt Nam không chỉ tập trung ở Hà Nội hay TP.HCM. Đà Nẵng đang nổi lên như một trung tâm công nghệ thông tin với chi phí sinh hoạt thấp hơn nhưng chất lượng cuộc sống cao. Cần Thơ, Đà Lạt, Nha Trang – những thành phố từng chỉ được biết đến với du lịch – giờ đây cũng có những startup đang hoạt động và phát triển.

Sự phân tán này là điều tốt. Nó cho thấy làn sóng khởi nghiệp không chỉ là trend của các thành phố lớn, mà đã lan tỏa đến mọi ngóc ngách của đất nước. Nó cũng cho thấy – với công nghệ và internet – bạn không cần phải ở Silicon Valley hay Thượng Hải để xây dựng một công ty công nghệ thành công. Bạn có thể làm điều đó từ bất cứ đâu, miễn là bạn có ý tưởng, có đội ngũ, và có ý chí.


Fintech: Khi người Việt bắt đầu quên cách cầm tiền mặt

Nếu phải chọn một lĩnh vực mà startup Việt Nam thành công nhất trong những năm gần đây, tôi sẽ không ngần ngại chọn fintech – công nghệ tài chính. Và lý do rất đơn giản: Việt Nam có một thị trường fintech lý tưởng.

Hãy nhìn vào các con số. Hơn 70% người Việt Nam trưởng thành chưa có tài khoản ngân hàng – hoặc có nhưng ít sử dụng – cho đến cách đây vài năm. Tỷ lệ sử dụng tiền mặt cao bậc nhất thế giới. Hệ thống ngân hàng truyền thống cồng kềnh, chậm chạp, và không thân thiện với người dùng. Đây là một “cơn đau” khổng lồ – và nơi nào có đau, nơi đó có cơ hội.

Các startup fintech Việt Nam đã nhảy vào giải quyết vấn đề này với tốc độ chóng mặt. MoMo, ZaloPay, VNPay, Moca, ViettelPay – hàng loạt ứng dụng thanh toán số xuất hiện và cạnh tranh khốc liệt với nhau để chiếm lĩnh thị trường. Kết quả? Bây giờ bạn có thể đi chợ, mua hàng rong, thậm chí đóng tiền học cho con mà không cần cầm một đồng tiền mặt nào.

Tôi còn nhớ lần đầu tiên tôi dùng ví điện tử để mua một ổ bánh mì ở vỉa hè. Bà bán bánh mì – một phụ nữ ngoài 60 tuổi – thản nhiên chìa ra cái mã QR và nói: “Con quét đi, để tiền lẻ chi cho mệt.” Lúc đó tôi biết – mọi thứ đã thay đổi không thể đảo ngược.

Nhưng fintech Việt Nam không chỉ dừng lại ở thanh toán. Các startup đang mở rộng sang đủ mọi lĩnh vực tài chính: cho vay ngang hàng (peer-to-peer lending), quản lý tài chính cá nhân, bảo hiểm số (insurtech), đầu tư số (wealthtech), và thậm chí cả blockchain và tiền số – dù lĩnh vực này vẫn còn nhiều tranh cãi về mặt pháp lý.

Câu chuyện thành công của MoMo là một ví dụ điển hình. Từ một startup nhỏ bé vào năm 2007, MoMo giờ đây đã trở thành ứng dụng thanh toán phổ biến nhất Việt Nam với hơn 50 triệu người dùng. Họ đã huy động được hơn 700 triệu USD từ các nhà đầu tư quốc tế và được định giá gần 3 tỷ USD. Từ một công ty mà nhiều người cười khi nghe ý tưởng – “Ai mà dùng điện thoại để trả tiền?” – MoMo giờ đây là một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày của hàng chục triệu người Việt.

Điều làm tôi ấn tượng nhất về MoMo và các startup fintech Việt Nam khác là cách họ hiểu và phục vụ thị trường địa phương. Thay vì sao chép mô hình từ Trung Quốc hay Mỹ, họ đã phát triển những giải pháp riêng phù hợp với thói quen và nhu cầu của người Việt. Ví dụ, tính năng “chuyển tiền mừng” trong các dịp lễ tết – một phong tục rất Việt Nam – đã trở thành một trong những tính năng được sử dụng nhiều nhất trên các ứng dụng thanh toán.

Tất nhiên, sự phát triển nhanh chóng cũng đi kèm với những thách thức. Các vấn đề về bảo mật, lừa đảo trực tuyến, và quản lý rủi ro đang là những đầu đau của ngành. Nhưng nhìn chung, fintech đã và đang thay đổi căn bản cách người Việt Nam tiếp cận và sử dụng dịch vụ tài chính. Và đây mới chỉ là bắt đầu.


Edtech: Khi lớp học bước vào màn hình

Nếu fintech là ngôi sao sáng nhất trên bầu trời startup Việt Nam, thì edtech – công nghệ giáo dục – là ngôi sao đang lên với tốc độ nhanh nhất. Và phải nói rằng, đại dịch COVID-19 – dù là một thảm họa về sức khỏe – lại vô tình trở thành “cú hích” khổng lồ cho ngành này.

Trước COVID, edtech Việt Nam đã có một số tên tuổi đáng chú ý như Topica, Edmicro, Marathon Education. Nhưng phải đến khi hàng triệu học sinh bị “giam” ở nhà và buộc phải học trực tuyến, người ta mới thực sự nhận ra tiềm năng của giáo dục số. Và các startup đã không bỏ lỡ cơ hội này.

Hãy nói về ELSA – một startup edtech Việt Nam đã gây tiếng vang trên toàn cầu. ELSA (viết tắt của English Language Speech Assistant) là một ứng dụng sử dụng trí tuệ nhân tạo để giúp người dùng cải thiện phát âm tiếng Anh. Được thành lập bởi Văn Đinh Hồng Vũ – một phụ nữ Việt Nam từng học tập và làm việc tại Mỹ – ELSA đã huy động được hơn 27 triệu USD và có hơn 50 triệu người dùng trên toàn thế giới.

Câu chuyện của chị Vũ là một ví dụ tuyệt vời về cách một founder Việt Nam có thể xây dựng một sản phẩm mang tầm quốc tế. ELSA không chỉ phục vụ thị trường Việt Nam – nó được sử dụng ở hơn 100 quốc gia. Và điều đặc biệt là – công nghệ AI cốt lõi của ELSA được phát triển bởi đội ngũ kỹ sư Việt Nam. Điều này chứng minh rằng người Việt Nam hoàn toàn có khả năng tạo ra những công nghệ tiên tiến nhất thế giới.

Ngoài ELSA, còn có hàng loạt startup edtech khác đang phát triển mạnh mẽ. CoderSchool đang đào tạo thế hệ lập trình viên tiếp theo. Manabie đang cách mạng hóa việc học tập cho học sinh phổ thông. Vuihoc đang làm cho việc học trở nên vui vẻ hơn với các nội dung tương tác. Và còn nhiều, rất nhiều startup khác đang cố gắng giải quyết các vấn đề khác nhau trong lĩnh vực giáo dục.

Điều làm tôi lạc quan về edtech Việt Nam là nó đang giải quyết một vấn đề thực sự. Hệ thống giáo dục truyền thống của Việt Nam – mặc dù đã có nhiều cải tiến – vẫn còn nhiều hạn chế: quá tập trung vào thi cử, thiếu sự cá nhân hóa, và không đáp ứng được nhu cầu đa dạng của học sinh. Các startup edtech đang cố gắng lấp đầy những khoảng trống này với công nghệ.

Tất nhiên, không phải mọi thứ đều màu hồng. Thị trường edtech Việt Nam đang rất đông đúc và cạnh tranh khốc liệt. Nhiều startup đã thất bại vì không tìm được mô hình kinh doanh bền vững. Và vấn đề “digital divide” – khoảng cách số giữa các vùng miền, giữa thành thị và nông thôn – vẫn là một rào cản lớn.

Nhưng tôi tin rằng trong 5-10 năm tới, edtech sẽ thay đổi căn bản cách người Việt Nam học tập. Từ việc học ngoại ngữ với AI, đến việc tiếp cận các khóa học chất lượng cao từ bất cứ đâu, đến việc được cá nhân hóa lộ trình học tập dựa trên năng lực và sở thích riêng – tương lai của giáo dục số ở Việt Nam rất đáng để chờ đợi.


Healthtech: Khi bác sĩ có thể ở trong túi quần bạn

Một lĩnh vực khác đang phát triển mạnh mẽ là healthtech – công nghệ y tế. Và giống như edtech, đại dịch COVID-19 cũng là một “chất xúc tác” cho sự phát triển này.

Trước đây, khái niệm “telemedicine” – khám bệnh từ xa – còn rất xa lạ với người Việt. Ai mà nghĩ đến việc gọi video cho bác sĩ thay vì đến bệnh viện xếp hàng chờ đợi hàng tiếng đồng hồ? Nhưng khi bệnh viện trở thành nơi nguy hiểm vì nguy cơ lây nhiễm, người ta buộc phải tìm cách khác. Và các startup healthtech đã sẵn sàng.

Các ứng dụng như JioHealth, eDoctor, Doctor Anywhere đã chứng kiến sự tăng trưởng bùng nổ trong thời kỳ đại dịch. Lượng người dùng tăng gấp nhiều lần, và quan trọng hơn – thói quen của người tiêu dùng đã thay đổi. Giờ đây, nhiều người đã quen với việc tư vấn sức khỏe trực tuyến, đặt lịch khám bệnh qua app, và thậm chí nhận thuốc giao tận nhà.

Nhưng healthtech không chỉ là telemedicine. Các startup Việt Nam đang khám phá nhiều lĩnh vực khác nhau: từ quản lý hồ sơ sức khỏe điện tử, đến ứng dụng theo dõi sức khỏe cá nhân, đến các giải pháp AI cho chẩn đoán hình ảnh, đến các nền tảng kết nối bệnh nhân với bệnh viện.

Một ví dụ thú vị là VinBrain – một công ty thuộc Vingroup – đang phát triển các giải pháp AI để hỗ trợ bác sĩ trong việc chẩn đoán. Công nghệ của họ có thể phân tích hình ảnh X-quang hoặc CT scan và phát hiện các bất thường với độ chính xác cao. Điều này đặc biệt hữu ích ở Việt Nam, nơi mà số lượng bác sĩ chuyên khoa còn hạn chế so với nhu cầu của dân số.

Tất nhiên, healthtech là một lĩnh vực nhạy cảm với nhiều quy định nghiêm ngặt về bảo mật dữ liệu và an toàn y tế. Các startup phải đối mặt với nhiều thách thức về pháp lý và niềm tin của người dùng. Nhưng với dân số đang già hóa và nhu cầu chăm sóc sức khỏe ngày càng tăng, healthtech chắc chắn sẽ là một trong những lĩnh vực hấp dẫn nhất cho các startup Việt Nam trong những năm tới.


E-commerce và logistics: Cuộc chiến của những “người khổng lồ” và những “David”

Không thể nói về startup Việt Nam mà không nhắc đến thương mại điện tử và logistics – hai lĩnh vực đã và đang trải qua những biến động khổng lồ.

E-commerce Việt Nam là một chiến trường khốc liệt. Các ông lớn khu vực như Shopee, Lazada, Tiki đã đổ hàng tỷ đô la vào thị trường để giành thị phần. Cuộc chiến đốt tiền đã khiến nhiều startup nhỏ hơn không thể theo kịp và buộc phải rút lui. Nhưng điều thú vị là – trong cái bóng của những “người khổng lồ” này, vẫn có những “David” đang tìm ra cách để tồn tại và phát triển.

Các startup e-commerce Việt Nam đang tìm đến các thị trường ngách mà các ông lớn chưa chú ý hoặc chưa làm tốt. Ví dụ, Tiki – mặc dù không còn “nhỏ” nữa – đã tập trung vào phân khúc sách và sản phẩm chính hãng, xây dựng một thương hiệu khác biệt so với Shopee. Các startup khác thì tập trung vào các lĩnh vực đặc thù như thực phẩm tươi sống, thời trang cao cấp, hay sản phẩm handmade.

Nhưng câu chuyện thú vị hơn có lẽ nằm ở lĩnh vực logistics – giao vận. Sự bùng nổ của e-commerce đã tạo ra nhu cầu khổng lồ về vận chuyển, và các startup logistics Việt Nam đã nhanh chóng nhảy vào đáp ứng.

Giao Hàng Nhanh (GHN), Giao Hàng Tiết Kiệm (GHTK), và nhiều startup khác đã xây dựng những mạng lưới giao hàng phủ khắp cả nước với tốc độ đáng kinh ngạc. GHN, ví dụ, đã huy động được hàng trăm triệu đô la và đang vận hành một trong những mạng lưới logistics lớn nhất Việt Nam với hơn 2.000 điểm giao nhận và đội ngũ hàng chục nghìn shipper.

Điều làm các startup logistics Việt Nam khác biệt là khả năng “địa phương hóa” mà các công ty nước ngoài khó có thể bắt chước. Họ hiểu rõ đường phố Việt Nam – với những con hẻm nhỏ, những khu phố chằng chịt, những địa chỉ khó tìm. Họ biết cách làm việc với các shipper địa phương, biết cách xử lý các vấn đề đặc thù như giao hàng thu tiền (COD) – một thói quen mua sắm rất phổ biến ở Việt Nam.

Và logistics không chỉ là giao hàng. Các startup đang mở rộng sang các dịch vụ khác như fulfillment – lưu kho và hoàn tất đơn hàng – cross-border logistics – vận chuyển xuyên biên giới – và last-mile delivery – giao hàng chặng cuối. Đây là những lĩnh vực có tiềm năng tăng trưởng rất lớn khi e-commerce tiếp tục phát triển.

Tất nhiên, cạnh tranh trong logistics cũng rất khốc liệt. Các công ty liên tục phải tối ưu hóa chi phí, cải thiện tốc độ, và nâng cao chất lượng dịch vụ để giữ chân khách hàng. Cuộc đua về công nghệ – từ AI để tối ưu hóa route, đến IoT để theo dõi hàng hóa, đến drone và xe tự lái cho giao hàng tương lai – đang ngày càng nóng bỏng.


Agritech: Khi nông dân bắt đầu dùng smartphone để trồng rau

Một lĩnh vực mà tôi đặc biệt yêu thích là agritech – công nghệ nông nghiệp. Việt Nam là một nước nông nghiệp với hơn 60% dân số sống ở nông thôn. Nông nghiệp đóng góp khoảng 12-14% GDP quốc gia. Nhưng nghịch lý là – đa số nông dân Việt Nam vẫn sản xuất theo phương pháp truyền thống với năng suất thấp và thu nhập bấp bênh.

Đây là nơi các startup agritech đang cố gắng tạo ra sự khác biệt.

Các startup như MimosaTEK, eKissan, FarmGO đang phát triển các giải pháp IoT và AI để giúp nông dân quản lý mùa màng hiệu quả hơn. Từ việc theo dõi độ ẩm đất, nhiệt độ không khí, đến việc dự báo sâu bệnh và tối ưu hóa lịch tưới – công nghệ đang giúp nông dân đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu thay vì cảm tính.

Một xu hướng thú vị khác là các nền tảng kết nối trực tiếp nông dân với người tiêu dùng, bỏ qua các khâu trung gian. Các startup như Foodmap, Sàn Nông Sản, Foodhub đang xây dựng những “chợ online” nơi nông dân có thể bán sản phẩm trực tiếp đến tay người tiêu dùng với giá cả minh bạch và hợp lý hơn. Điều này không chỉ giúp nông dân tăng thu nhập, mà còn giúp người tiêu dùng tiếp cận được sản phẩm tươi ngon hơn với giá tốt hơn.

Nhưng thách thức của agritech Việt Nam không hề nhỏ. Đa số nông dân Việt Nam là người lớn tuổi với trình độ công nghệ hạn chế. Hạ tầng internet ở nông thôn vẫn còn nhiều điểm yếu. Và quan trọng hơn – thay đổi thói quen sản xuất đã ăn sâu vào tiềm thức hàng thế hệ là điều không hề dễ dàng.

Tôi đã có dịp gặp gỡ một số founder agritech, và câu chuyện của họ luôn làm tôi cảm động. Nhiều người trong số họ xuất thân từ nông thôn, lớn lên thấy bố mẹ ông bà vất vả “bán mặt cho đất, bán lưng cho trời” mà vẫn nghèo. Họ về thành phố học hành, làm việc ở các công ty công nghệ, nhưng rồi quyết định quay về để xây dựng những giải pháp giúp đỡ chính những người như bố mẹ mình.

Đây là điều tôi thấy đặc biệt ở startup Việt Nam nói chung: nhiều founder không chỉ làm startup vì tiền hay danh tiếng, mà còn vì họ muốn giải quyết những vấn đề mà họ đã chứng kiến và trải qua. Đó là động lực mạnh mẽ, và tôi tin rằng nó sẽ giúp các startup này vượt qua những khó khăn trên đường đi.


AI và deeptech: Cuộc chơi của những bộ óc thông minh nhất

Nói đến công nghệ mà không nhắc đến AI thì quả là thiếu sót. Và Việt Nam – bất chấp vị thế là một nước đang phát triển – đang có những bước tiến đáng kể trong lĩnh vực này.

Trước hết, phải nói rằng Việt Nam có một lợi thế lớn: nguồn nhân lực kỹ thuật dồi dào với chi phí hợp lý. Hàng năm, các trường đại học Việt Nam đào tạo ra hàng chục nghìn kỹ sư CNTT, và nhiều người trong số họ có khả năng tiếp cận và làm chủ các công nghệ mới nhất bao gồm AI, machine learning, deep learning.

Các startup AI Việt Nam đang hoạt động trong nhiều lĩnh vực khác nhau. VinAI – một công ty thuộc Vingroup – đã xây dựng một đội ngũ nghiên cứu AI đẳng cấp thế giới với nhiều bài báo được công bố tại các hội nghị hàng đầu như NeurIPS, ICLR, CVPR. FPT AI cũng đang phát triển nhiều sản phẩm AI ứng dụng trong doanh nghiệp. Và còn hàng loạt startup nhỏ hơn đang tập trung vào các ứng dụng cụ thể như nhận dạng giọng nói, xử lý ngôn ngữ tự nhiên tiếng Việt, computer vision, và nhiều hơn nữa.

Một xu hướng đáng chú ý là các startup AI Việt Nam đang bắt đầu xuất khẩu sản phẩm và dịch vụ ra thế giới. ELSA mà tôi đã nhắc đến ở phần trước là một ví dụ. Một ví dụ khác là Cinnamon AI – một công ty chuyên về xử lý tài liệu tự động bằng AI – đang phục vụ khách hàng ở Nhật Bản, Mỹ, và châu Âu. Điều này cho thấy các kỹ sư Việt Nam hoàn toàn có khả năng tạo ra những sản phẩm đạt tiêu chuẩn quốc tế.

Nhưng AI không phải là lĩnh vực deeptech duy nhất mà startup Việt Nam đang theo đuổi. Blockchain, IoT, robotics, biotech – đều đang có những startup hoạt động và phát triển. Tất nhiên, đây là những lĩnh vực đòi hỏi đầu tư lớn về R&D và thời gian dài để thương mại hóa, nên số lượng startup không nhiều như fintech hay e-commerce. Nhưng sự xuất hiện của họ cho thấy hệ sinh thái khởi nghiệp Việt Nam đang trưởng thành và đa dạng hơn.

Tôi đặc biệt lạc quan về tiềm năng của Việt Nam trong lĩnh vực AI. Với nguồn nhân lực kỹ thuật dồi dào, chi phí R&D cạnh tranh, và thị trường nội địa lớn để thử nghiệm sản phẩm – Việt Nam có đủ yếu tố để trở thành một trung tâm AI của khu vực. Câu hỏi chỉ là liệu chính phủ, doanh nghiệp, và các trường đại học có thể phối hợp với nhau để tận dụng cơ hội này hay không.


Những thất bại không ai muốn nói đến – nhưng cần phải nói

Được rồi, tôi đã nói quá nhiều về những câu chuyện thành công. Đã đến lúc nói về mặt tối hơn của bức tranh – những thất bại. Bởi vì nếu chỉ nói về thành công, bài viết này sẽ trở thành một bài PR, và tôi không viết PR.

Sự thật là – đa số startup đều thất bại. Đây không phải là tin xấu riêng của Việt Nam, mà là quy luật của cả thế giới. Nhưng ở Việt Nam, việc nói về thất bại vẫn còn là một taboo – điều cấm kỵ. Người ta thích khoe thành công nhưng che giấu thất bại. Điều này tạo ra một bức tranh méo mó về khởi nghiệp, khiến nhiều người trẻ ảo tưởng rằng startup là con đường dễ dàng đến với giàu có và danh tiếng.

Thực tế không phải như vậy. Startup là khó. Rất khó. Cực kỳ khó. Và đa số người khởi nghiệp sẽ thất bại, ít nhất là ở lần đầu tiên.

Tôi đã chứng kiến nhiều startup Việt Nam thất bại vì đủ loại lý do. Có startup thất bại vì sản phẩm không đáp ứng được nhu cầu thị trường – họ xây một thứ mà không ai muốn mua. Có startup thất bại vì hết tiền trước khi tìm được mô hình kinh doanh bền vững. Có startup thất bại vì mâu thuẫn giữa các co-founders – đây là nguyên nhân phổ biến hơn nhiều người nghĩ. Có startup thất bại vì không thể cạnh tranh với các đối thủ có nguồn lực mạnh hơn. Và có startup thất bại đơn giản vì… xui.

Tôi nhớ một founder từng chia sẻ với tôi: “Có những lúc mình cảm thấy như đang đi bộ trong bóng tối, không biết đường nào là đúng, không biết bước tiếp theo sẽ dẫn mình đến đâu. Mỗi ngày thức dậy là một cuộc chiến với chính mình – để không bỏ cuộc.” Anh ấy cuối cùng đã thất bại – startup của anh đóng cửa sau 3 năm hoạt động. Nhưng anh không hối hận. Anh nói: “Ít nhất mình đã thử. Ít nhất mình biết mình đã làm hết sức.”

Đây là điều mà tôi muốn nhấn mạnh: thất bại không phải là dấu chấm hết. Nó là một phần của hành trình. Nhiều founder thành công nhất của Việt Nam đều có trong lý lịch những startup thất bại trước đó. Họ học từ thất bại, họ đứng dậy, và họ làm lại. Và đó là tinh thần mà hệ sinh thái khởi nghiệp Việt Nam cần nuôi dưỡng.


Thế hệ founder mới: Khác biệt như thế nào?

Một điều thú vị mà tôi quan sát được trong những năm gần đây là sự xuất hiện của một thế hệ founder mới – Gen Z và những Millennials trẻ – với những đặc điểm rất khác biệt so với thế hệ trước.

Thế hệ founder đầu tiên của Việt Nam – những người khởi nghiệp vào khoảng 2010-2015 – đa số là những người đã có kinh nghiệm làm việc nhiều năm, thường là ở nước ngoài hoặc ở các công ty đa quốc gia tại Việt Nam. Họ khởi nghiệp khi đã có một sự hiểu biết nhất định về thị trường và một mạng lưới quan hệ nhất định.

Thế hệ founder mới thì khác. Nhiều người trong số họ khởi nghiệp ngay khi còn đang học đại học hoặc mới ra trường. Họ lớn lên với internet và smartphone, nên họ có sự hiểu biết tự nhiên về công nghệ và hành vi người dùng số. Họ cũng táo bạo hơn và ít sợ rủi ro hơn – có lẽ vì họ chưa có gì để mất.

Nhưng điều làm tôi ấn tượng nhất về thế hệ founder mới là họ nghĩ lớn hơn. Thế hệ trước thường bắt đầu với mục tiêu chinh phục thị trường Việt Nam. Thế hệ mới từ ngày đầu đã nghĩ đến việc đi ra thế giới. Họ xây dựng sản phẩm bằng tiếng Anh, họ tìm kiếm khách hàng quốc tế, họ raise vốn từ các quỹ nước ngoài. Đây là một sự thay đổi về mindset – tư duy – rất quan trọng.

Tất nhiên, việc nghĩ lớn không có nghĩa là sẽ thành công lớn. Nhiều startup của thế hệ mới cũng thất bại, thậm chí thất bại còn nhanh hơn vì họ thiếu kinh nghiệm. Nhưng sự táo bạo và tham vọng của họ là điều mà hệ sinh thái cần để tiếp tục phát triển.


Vai trò của giáo dục và đào tạo

Không thể nói về tương lai của startup Việt Nam mà không nhắc đến giáo dục. Bởi vì cuối cùng, chất lượng của hệ sinh thái khởi nghiệp phụ thuộc vào chất lượng của những con người tham gia vào nó. Và chất lượng con người phụ thuộc rất lớn vào giáo dục.

Tin vui là giáo dục về khởi nghiệp ở Việt Nam đang được cải thiện đáng kể. Nhiều trường đại học đã đưa các môn học về entrepreneurship vào chương trình đào tạo. Các cuộc thi khởi nghiệp dành cho sinh viên ngày càng nhiều và chất lượng hơn. Các chương trình incubator và accelerator dành riêng cho sinh viên cũng xuất hiện ngày càng nhiều.

Nhưng tôi nghĩ điều quan trọng hơn cả chương trình chính khóa là sự thay đổi trong văn hóa. Trước đây, sinh viên được dạy rằng mục tiêu sau khi tốt nghiệp là tìm được một công việc ổn định. Giờ đây, nhiều sinh viên được khuyến khích nghĩ đến việc tạo ra công việc – cho mình và cho người khác. Sự thay đổi trong mindset này là rất quan trọng.

Tất nhiên, không phải ai cũng nên khởi nghiệp. Khởi nghiệp không dành cho tất cả mọi người, và không có gì xấu hổ khi chọn con đường làm thuê nếu đó là điều phù hợp với bạn. Nhưng việc có nhiều người trẻ hơn biết đến và hiểu về khởi nghiệp, dù họ có lựa chọn con đường đó hay không, cũng là một điều tích cực cho toàn bộ hệ sinh thái.


Tương lai: Việt Nam sẽ đi về đâu?

Đây là câu hỏi khó nhất – và cũng là câu hỏi mà mọi người đều muốn biết câu trả lời. Tương lai của hệ sinh thái khởi nghiệp Việt Nam sẽ như thế nào?

Tôi không có quả cầu pha lê để nhìn vào tương lai. Nhưng dựa trên những gì tôi đã quan sát được trong hơn một thập kỷ theo dõi ngành, tôi có một số dự đoán – và hy vọng.

Đầu tiên, tôi tin rằng số lượng unicorn Việt Nam sẽ tăng lên đáng kể trong 5-10 năm tới. Hiện tại, Việt Nam có khoảng 4-5 unicorn tùy theo cách tính. Con số này sẽ tăng lên 10-15 khi nhiều startup trong giai đoạn scale-up hiện tại tiếp tục phát triển và huy động thêm vốn.

Thứ hai, tôi tin rằng sẽ có nhiều startup Việt Nam hơn thành công trên trường quốc tế. Không chỉ bán sản phẩm cho người Việt, mà bán cho cả thế giới. ELSA là một ví dụ tiên phong, nhưng sẽ có nhiều ví dụ khác.

Thứ ba, tôi tin rằng các lĩnh vực deeptech như AI, biotech, cleantech sẽ phát triển mạnh mẽ hơn khi hệ sinh thái trưởng thành và có nhiều nguồn lực hơn để đầu tư vào R&D.

Thứ tư, tôi tin rằng sẽ có sự hợp nhất – consolidation – trong nhiều lĩnh vực. Fintech, e-commerce, logistics – những thị trường đông đúc với quá nhiều players – sẽ chứng kiến nhiều M&A – mua bán và sáp nhập – khi các công ty mạnh “nuốt” các công ty yếu hơn.

Thứ năm, và đây là điều tôi hy vọng nhất – tôi tin rằng startup sẽ không còn là một khái niệm xa lạ với đại chúng. Thay vào đó, nó sẽ trở thành một lựa chọn nghề nghiệp bình thường, được xã hội công nhận và tôn trọng.

Tất nhiên, con đường phía trước không phải lúc nào cũng bằng phẳng. Sẽ có những khủng hoảng kinh tế, sẽ có những thay đổi chính sách bất ngờ, sẽ có những thất bại đau đớn. Nhưng nếu hệ sinh thái khởi nghiệp Việt Nam đã vượt qua được những khó khăn của giai đoạn sơ khai, tôi tin rằng nó sẽ tiếp tục vượt qua được những thách thức phía trước.


Những bài học từ hành trình

Viết bài này, tôi không thể không suy ngẫm về những bài học lớn hơn mà câu chuyện khởi nghiệp Việt Nam mang lại.

Bài học thứ nhất: Tiềm năng của con người là vô hạn, nhưng cần có môi trường để phát huy. Người Việt Nam không kém thông minh hay kém sáng tạo so với bất kỳ ai trên thế giới. Nhưng phải mất rất nhiều thời gian và nỗ lực để xây dựng một môi trường – hệ sinh thái – cho phép tiềm năng đó được giải phóng. Đây là bài học quan trọng cho không chỉ khởi nghiệp, mà cho mọi lĩnh vực.

Bài học thứ hai: Thất bại là một phần của quá trình. Một xã hội không chấp nhận thất bại là một xã hội sẽ không có nhiều thành công. Bởi vì thành công thường đến sau nhiều lần thất bại, và nếu người ta sợ thất bại đến mức không dám thử, thì sẽ chẳng có gì được tạo ra.

Bài học thứ ba: Không có đường tắt. Xây dựng một công ty thành công đòi hỏi thời gian, công sức, và sự kiên trì. Những câu chuyện “thành công qua đêm” mà báo chí hay đăng thường không nói đến những năm tháng vật lộn trước đó. Không có công thức thần kỳ, chỉ có làm việc chăm chỉ và không bỏ cuộc.

Bài học thứ tư: Hợp tác quan trọng hơn cạnh tranh. Những hệ sinh thái khởi nghiệp thành công nhất trên thế giới – Silicon Valley, Tel Aviv, London – đều có một đặc điểm chung: sự hợp tác mạnh mẽ giữa các thành viên trong hệ sinh thái. Các founder chia sẻ kinh nghiệm với nhau, các nhà đầu tư giới thiệu deal cho nhau, các công ty lớn hỗ trợ các startup nhỏ. Việt Nam cần phát triển văn hóa hợp tác này mạnh mẽ hơn nữa.

Bài học thứ năm: Nghĩ lớn, nhưng bắt đầu nhỏ. Có tham vọng lớn là tốt, nhưng phải biết cách thực hiện từng bước một. Nhiều startup thất bại vì họ cố gắng làm quá nhiều thứ cùng lúc, hoặc cố gắng scale quá nhanh trước khi đã có nền tảng vững chắc.


Lời kết: Cuộc hành trình mới chỉ bắt đầu

Sau hơn năm nghìn từ, tôi vẫn cảm thấy mình chưa nói được hết những gì muốn nói về hệ sinh thái khởi nghiệp Việt Nam. Còn quá nhiều câu chuyện, quá nhiều con người, quá nhiều bài học mà khuôn khổ một bài viết không thể chứa đựng hết.

Nhưng nếu phải tóm tắt lại trong một câu, tôi sẽ nói thế này: Việt Nam đang ở một thời điểm lịch sử. Lần đầu tiên trong lịch sử hiện đại, người Việt Nam có cơ hội – và năng lực – để xây dựng những công ty công nghệ tầm cỡ thế giới. Lần đầu tiên, startup không còn là giấc mơ viển vông mà là một con đường khả thi. Lần đầu tiên, “Made in Vietnam” có thể là một thương hiệu công nghệ chứ không chỉ là giày dép hay quần áo.

Đây là một đặc ân. Nhưng cũng là một trách nhiệm. Trách nhiệm của những founder đang xây dựng doanh nghiệp. Trách nhiệm của những nhà đầu tư đang hỗ trợ họ. Trách nhiệm của chính phủ trong việc tạo ra môi trường thuận lợi. Và trách nhiệm của toàn xã hội trong việc ủng hộ và khuyến khích tinh thần khởi nghiệp.

Tôi không biết 10 năm, 20 năm nữa hệ sinh thái khởi nghiệp Việt Nam sẽ ra sao. Có thể nó sẽ phát triển vượt bậc, sánh ngang với Singapore hay Israel. Có thể nó sẽ gặp những trắc trở và phải mất thêm thời gian để trưởng thành. Không ai biết chắc được tương lai.

Nhưng có một điều tôi biết chắc: cuộc hành trình mới chỉ bắt đầu. Và với những gì tôi đã chứng kiến trong hơn một thập kỷ theo dõi ngành – sự kiên cường của các founder, sự sáng tạo của các đội ngũ, sự quyết tâm của cả hệ sinh thái – tôi tin rằng đây sẽ là một hành trình đáng để theo dõi.

Hẹn gặp lại các bạn ở những bài viết tiếp theo, nơi chúng ta sẽ tiếp tục khám phá những câu chuyện thú vị từ làng công nghệ Việt Nam. Còn bây giờ, tôi phải đi – có một founder vừa nhắn tin hẹn gặp để pitch về một ý tưởng “sẽ thay đổi thế giới”. Họ lúc nào cũng nói vậy. Và đó chính là điều làm cho công việc này trở nên thú vị.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *