Khi ông hàng xóm khổng lồ “hắt xì” và chúng ta… bỗng dưng có quà
Bạn biết cái cảm giác khi đang ngồi yên đó, chẳng làm gì đặc biệt, rồi bỗng dưng cả xóm chạy sang nhờ vả không? Đại loại vậy đó, nhưng thay vì hàng xóm thì là các tập đoàn đa quốc gia với túi tiền dày cộp đang xếp hàng đợi đổ vào Việt Nam như thể chúng ta vừa mở chương trình khuyến mãi “mua một tặng mười.”
Chuyện bắt đầu từ khoảng năm 2018-2019, khi cuộc chiến thương mại Mỹ – Trung bùng nổ như pháo hoa đêm Giao thừa. Ông Trump lúc đó còn đang bận tweet và áp thuế quan lên hàng Trung Quốc, còn các CEO của những công ty sản xuất lớn nhất thế giới thì ngồi họp khẩn cấp, mồ hôi nhễ nhại, tự hỏi: “Giờ mình chạy đi đâu đây?”
Và rồi, như thể có ai đó mở Google Maps và zoom vào khu vực Đông Nam Á, ngón tay họ dừng lại ở một đất nước hình chữ S. “Ồ, cái chỗ này trông được đấy” – chắc hẳn đó là suy nghĩ của vô số giám đốc điều hành khi nhìn vào Việt Nam.
Theo số liệu từ Cục Đầu tư Nước ngoài thuộc Bộ Kế hoạch và Đầu tư, năm 2023, tổng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đăng ký vào Việt Nam đạt gần 36,6 tỷ USD, tăng 32,1% so với năm 2022. Con số này không phải là chuyện đùa đâu nhé. Nó lớn hơn GDP của cả Iceland, Luxembourg và vài chục quốc gia khác cộng lại. Mà đây mới chỉ là vốn đăng ký thôi, chưa kể vốn thực hiện đã lên đến 23,18 tỷ USD – một kỷ lục mới.
Bạn có thể tự hỏi: “Ủa, vậy trước đây mấy ông Tây này không biết Việt Nam à?” Có biết chứ, nhưng biết kiểu… hời hợt. Giống như bạn biết có một quán phở ngon đầu ngõ nhưng chưa bao giờ ghé vì lười. Rồi đến khi quán quen bị đóng cửa, bạn mới chạy sang thử và phát hiện ra: “Trời ơi, ngon quá trời, sao mình không đến sớm hơn?”
Cuộc di cư sản xuất khỏi Trung Quốc – mà giới chuyên gia gọi bằng cái tên sang chảnh là “China Plus One Strategy” – đã biến Việt Nam từ một điểm đến tiềm năng thành một điểm đến bắt buộc. Và thú thật, chúng ta cũng đang tận hưởng điều này một cách… khá là ngơ ngác.
Samsung và câu chuyện “yêu Việt Nam như yêu nhà”
Nói về FDI vào Việt Nam mà không nhắc đến Samsung thì giống như nói về bóng đá Việt Nam mà không nhắc đến… à mà thôi, ví dụ này hơi nhạy cảm.
Samsung không phải là “một trong những” nhà đầu tư lớn nhất tại Việt Nam. Samsung là nhà đầu tư nước ngoài lớn nhất. Chấm. Hết. Không có “nhưng” hay “tuy nhiên” gì hết.
Tính đến cuối năm 2023, tổng vốn đầu tư của Samsung tại Việt Nam đã vượt mốc 22,4 tỷ USD. Để bạn dễ hình dung, số tiền này đủ để mua khoảng 22 chiếc máy bay Boeing 787 Dreamliner, hoặc xây dựng khoảng 5-6 cái sân vận động như Tottenham Hotspur Stadium ở London. Hoặc đơn giản hơn, nó nhiều gấp đôi ngân sách quốc phòng của cả nước Việt Nam trong một năm.
Hiện tại, Samsung vận hành 6 nhà máy tại Việt Nam – 2 ở Bắc Ninh, 1 ở Thái Nguyên, 1 tổ hợp khổng lồ ở thành phố Hồ Chí Minh, và các cơ sở khác rải rác. Các nhà máy này sản xuất khoảng 50% tổng số điện thoại thông minh Samsung trên toàn thế giới. Nghe chưa? Một nửa. Nửa số điện thoại Samsung mà bạn thấy mọi người cầm ở Hàn Quốc, Mỹ, châu Âu, châu Phi – đều “Made in Vietnam.”
Kim ngạch xuất khẩu của Samsung Việt Nam năm 2023 đạt khoảng 57 tỷ USD, chiếm gần 16% tổng kim ngạch xuất khẩu của cả nước. Một công ty. Mười sáu phần trăm. Nếu Samsung Việt Nam là một quốc gia, nó sẽ có GDP lớn hơn cả Campuchia và Lào cộng lại.
Nhưng đây là phần thú vị: Samsung không chỉ mang tiền và nhà máy đến. Họ còn mang theo cả một hệ sinh thái. Theo thống kê của Samsung, họ đã kéo theo hơn 200 doanh nghiệp cung ứng Hàn Quốc đến Việt Nam, đồng thời phát triển mạng lưới hơn 50 nhà cung cấp nội địa Việt Nam.
Và câu hỏi đặt ra là: Tại sao lại là Việt Nam? Tại sao không phải Indonesia với dân số gấp đôi? Tại sao không phải Thái Lan với hạ tầng “ngon lành” hơn? Tại sao không phải Philippines với lượng lao động nói tiếng Anh đông đảo?
Câu trả lời nằm ở sự kết hợp của nhiều yếu tố mà chúng ta sẽ mổ xẻ ở các phần tiếp theo. Nhưng spoiler nhẹ: nó liên quan đến vị trí địa lý, chi phí lao động, chính sách ưu đãi, và một thứ mà người Việt Nam chúng ta hay khiêm tốn không nhắc đến – sự chăm chỉ và khéo léo của người lao động.
Apple cũng “thả thính” và chúng ta đang “rụng tim”
Nếu Samsung là người yêu chính thức đã dọn về ở chung, thì Apple giống như crush mà bạn đang tán tỉnh – đã có nhiều tín hiệu tích cực nhưng vẫn chưa chính thức “công khai mối quan hệ.”
Apple đã bắt đầu chuyển một phần sản xuất sang Việt Nam từ năm 2020, và đến nay, xu hướng này ngày càng rõ ràng hơn. Theo báo cáo từ Nikkei Asia, Apple đã đa dạng hóa chuỗi cung ứng của mình ra khỏi Trung Quốc với tốc độ chưa từng có, và Việt Nam là một trong những điểm đến chính.
Hiện tại, Việt Nam đã trở thành cơ sở sản xuất chính cho AirPods – những chiếc tai nghe không dây mà bạn thấy mọi người đeo khắp nơi, từ phòng gym đến quán… à quên, mình không được nói về quán. Luxshare Precision và GoerTek – hai nhà cung cấp chính của Apple – đã đầu tư hàng tỷ USD vào các nhà máy tại Bắc Giang và Bắc Ninh để sản xuất AirPods và các linh kiện khác.
Theo ước tính của JPMorgan, đến năm 2025, khoảng 65% sản phẩm AirPods sẽ được sản xuất tại Việt Nam. Apple Watch cũng đang theo chân, với một phần sản xuất đã được chuyển đến đây.
Nhưng cái “giấc mơ iPhone Made in Vietnam” mới là thứ khiến nhiều người phấn khích. Foxconn – nhà sản xuất chính của iPhone – đã đầu tư hơn 1,5 tỷ USD vào Việt Nam và đang mở rộng công suất. Pegatron, một nhà lắp ráp iPhone khác, cũng đã rót khoảng 500 triệu USD vào các cơ sở tại Việt Nam.
Dĩ nhiên, iPhone “Made in Vietnam” hoàn toàn vẫn còn là một chặng đường dài. Sản xuất iPhone đòi hỏi một chuỗi cung ứng cực kỳ phức tạp với hàng nghìn linh kiện, và phần lớn các linh kiện quan trọng vẫn được sản xuất tại Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và Đài Loan. Nhưng việc lắp ráp iPhone tại Việt Nam – bước cuối cùng trong quy trình sản xuất – đang dần trở thành hiện thực.
Năm 2023, Foxconn đã bắt đầu sản xuất thử nghiệm một số mẫu iPad tại nhà máy ở Bắc Giang. Và nếu mọi thứ suôn sẻ, chúng ta có thể thấy iPad “Made in Vietnam” xuất hiện trên thị trường trong một vài năm tới.
Điều này có nghĩa gì cho Việt Nam? Ngoài việc chúng ta có thể tự hào khoe với bạn bè quốc tế, nó còn có nghĩa là hàng chục nghìn việc làm mới, chuyển giao công nghệ, và quan trọng nhất – một bước tiến trong chuỗi giá trị toàn cầu. Thay vì chỉ gia công đơn giản, chúng ta đang dần tiến đến sản xuất các sản phẩm công nghệ cao, đòi hỏi kỹ năng và độ chính xác cao hơn.
Intel, Dell, và đội hình “All-Stars” của ngành công nghệ
Samsung và Apple có thể là những cái tên nổi bật nhất, nhưng họ không đơn độc. Việt Nam đang thu hút một đội hình “siêu sao” của ngành công nghệ toàn cầu, và danh sách này dài đến mức có thể làm thành một cuốn danh bạ.
Intel đã có mặt tại Việt Nam từ năm 2006, khi họ quyết định đầu tư 1 tỷ USD để xây dựng nhà máy lắp ráp và kiểm định chip tại khu công nghệ cao thành phố Hồ Chí Minh. Đây là khoản đầu tư lớn nhất của Intel bên ngoài Hoa Kỳ vào thời điểm đó, và nó đã gửi đi một tín hiệu mạnh mẽ đến các nhà đầu tư khác: Việt Nam đáng tin cậy.
Đến nay, Intel đã nâng tổng vốn đầu tư tại Việt Nam lên hơn 1,5 tỷ USD. Nhà máy Intel Products Việt Nam là một trong những cơ sở lắp ráp, kiểm định và đóng gói chip lớn nhất của Intel trên toàn cầu, sản xuất các loại chip được sử dụng trong máy tính, máy chủ và các thiết bị di động.
Dell cũng không kém cạnh. Công ty đã đầu tư hơn 500 triệu USD vào Việt Nam và hiện đang sản xuất một phần đáng kể laptop và màn hình máy tính tại đây. Theo một báo cáo từ Canalys, Việt Nam đã trở thành một trong những trung tâm sản xuất PC lớn nhất thế giới, đứng sau chỉ Trung Quốc.
Microsoft cũng tham gia cuộc chơi. Sau khi thâu tóm mảng thiết bị di động của Nokia, Microsoft đã kế thừa các nhà máy sản xuất tại Việt Nam. Mặc dù sau đó họ đã thoái vốn khỏi mảng điện thoại, các cơ sở sản xuất vẫn tiếp tục hoạt động dưới sự quản lý của các đối tác.
LG Electronics – đối thủ đồng hương của Samsung – cũng đã đầu tư hơn 5 tỷ USD vào Việt Nam, với các nhà máy sản xuất điện thoại, TV và các thiết bị điện tử gia dụng tại Hải Phòng.
Canon – gã khổng lồ Nhật Bản trong lĩnh vực máy ảnh và máy in – đã có mặt tại Việt Nam từ năm 2001 và hiện vận hành 4 nhà máy với tổng vốn đầu tư hơn 300 triệu USD.
Danh sách còn tiếp tục với Panasonic, Kyocera, Brother, Bosch, và hàng trăm tên tuổi khác. Khu công nghiệp ở Bắc Ninh, Bắc Giang, Thái Nguyên, Hải Phòng, Bình Dương, Đồng Nai… giờ đây giống như một “Liên Hợp Quốc” thu nhỏ của ngành sản xuất điện tử, với cờ của đủ các quốc gia bay phấp phới trước cổng nhà máy.

Con số xuất khẩu: Khi chúng ta “vượt mặt” cả những ông lớn
Nếu bạn nghĩ rằng Việt Nam vẫn chỉ là một nước xuất khẩu gạo, dệt may và thủy sản, thì… chào mừng bạn đến với năm 2024, nơi những quan niệm đó đã lỗi thời như điện thoại nắp gập.
Năm 2023, tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam đạt khoảng 355 tỷ USD. Trong đó, điện thoại và linh kiện điện tử đứng đầu với khoảng 52 tỷ USD, tiếp theo là máy tính, sản phẩm điện tử và linh kiện với khoảng 57 tỷ USD. Cộng lại, riêng hai nhóm hàng này đã chiếm gần 31% tổng kim ngạch xuất khẩu.
Để so sánh, xuất khẩu gạo – thứ mà Việt Nam nổi tiếng trong nhiều thập kỷ – chỉ đạt khoảng 4,7 tỷ USD. Tức là giá trị xuất khẩu điện thoại và linh kiện của chúng ta gấp hơn 11 lần xuất khẩu gạo. Đọc lại đi, mười một lần.
Điều này có nghĩa gì? Nó có nghĩa là Việt Nam đã chuyển đổi cơ cấu xuất khẩu một cách ngoạn mục trong vòng chưa đầy hai thập kỷ. Từ một nền kinh tế dựa vào nông nghiệp và nguyên liệu thô, chúng ta đã trở thành một cường quốc sản xuất điện tử.
Theo số liệu từ Tổng cục Hải quan, Việt Nam hiện là quốc gia xuất khẩu điện thoại lớn thứ hai thế giới, chỉ đứng sau Trung Quốc. Đọc lại đi, thứ hai thế giới. Chúng ta đã vượt qua Hàn Quốc – nơi sinh ra Samsung và LG. Chúng ta đã vượt qua Đài Loan – xứ sở của TSMC và Foxconn. Chúng ta đã vượt qua cả Nhật Bản – đất nước từng thống trị ngành điện tử toàn cầu.
Dĩ nhiên, có người sẽ phản biện: “Nhưng đó chỉ là lắp ráp, giá trị gia tăng thấp.” Và họ không sai hoàn toàn. Phần lớn giá trị của một chiếc iPhone hay Samsung Galaxy nằm ở thiết kế, chip xử lý, màn hình – những thứ được sản xuất ở nơi khác. Việt Nam chủ yếu đảm nhận khâu lắp ráp cuối cùng.
Nhưng đây là điểm quan trọng: Mọi quốc gia công nghiệp hóa thành công đều bắt đầu từ khâu lắp ráp. Nhật Bản thập niên 1950-1960. Hàn Quốc thập niên 1970-1980. Trung Quốc thập niên 1990-2000. Tất cả đều bắt đầu bằng việc gia công cho người khác trước khi phát triển năng lực tự thiết kế và sản xuất.
Việt Nam đang ở giai đoạn đó – giai đoạn tích lũy kinh nghiệm, học hỏi công nghệ, đào tạo lực lượng lao động có kỹ năng. Và nếu nhìn vào quỹ đạo phát triển, chúng ta đang đi đúng hướng.
Bí quyết “hút FDI” của Việt Nam: Không phải phép màu, mà là… logic
Nhiều người hỏi: Tại sao Việt Nam lại thành công trong việc thu hút FDI như vậy? Có bí quyết gì không? Có phải do phong thủy tốt không?
Câu trả lời đơn giản là: Không có phép màu gì cả. Mọi thứ đều có thể giải thích bằng logic kinh tế thuần túy.
Đầu tiên là vị trí địa lý. Việt Nam nằm ở trung tâm Đông Nam Á, có đường bờ biển dài hơn 3.260 km với nhiều cảng nước sâu. Chúng ta giáp Trung Quốc – thị trường tiêu thụ lớn nhất thế giới và cũng là nguồn cung cấp linh kiện quan trọng. Đồng thời, chúng ta nằm trên các tuyến hàng hải quốc tế chính, thuận tiện cho việc xuất khẩu sang Mỹ, châu Âu và các thị trường khác.
Thứ hai là chi phí lao động. Theo số liệu từ JETRO (Tổ chức Xúc tiến Thương mại Nhật Bản), mức lương trung bình của công nhân sản xuất tại Việt Nam vào khoảng 250-350 USD/tháng, thấp hơn đáng kể so với Trung Quốc (500-700 USD), Thái Lan (400-500 USD) hay Malaysia (450-550 USD).
Nhưng chi phí thấp thì nhiều nước cũng có. Bangladesh còn rẻ hơn. Myanmar còn rẻ hơn nữa. Vậy tại sao?
Đây là điểm thứ ba và cũng là điểm quan trọng nhất: Chất lượng lao động. Việt Nam có tỷ lệ biết chữ trên 95%, cao hơn nhiều so với các nước có mức thu nhập tương đương. Hệ thống giáo dục, dù còn nhiều hạn chế, vẫn sản sinh ra một lực lượng lao động có kỹ năng cơ bản tốt, có khả năng học hỏi nhanh và kỷ luật cao.
Theo khảo sát của Ngân hàng Thế giới, năng suất lao động của công nhân Việt Nam trong ngành sản xuất điện tử đã tăng trung bình 7-8% mỗi năm trong thập kỷ qua, cao hơn mức trung bình khu vực. Các nhà máy Samsung tại Việt Nam thường xuyên được đánh giá là những cơ sở có năng suất cao nhất trong toàn bộ mạng lưới sản xuất toàn cầu của hãng.
Yếu tố thứ tư là ổn định chính trị và kinh tế. Trong khi nhiều quốc gia trong khu vực trải qua các cuộc đảo chính, biểu tình, hoặc bất ổn, Việt Nam duy trì một môi trường tương đối ổn định. Các nhà đầu tư có thể lên kế hoạch dài hạn mà không phải lo lắng về những thay đổi đột ngột trong chính sách.
Yếu tố thứ năm là chính sách ưu đãi. Việt Nam cung cấp một loạt các ưu đãi thuế cho các nhà đầu tư nước ngoài, bao gồm miễn thuế thu nhập doanh nghiệp trong những năm đầu, thuế suất ưu đãi trong các năm tiếp theo, và miễn thuế nhập khẩu cho máy móc thiết bị. Các khu công nghiệp và khu công nghệ cao cũng cung cấp hạ tầng sẵn có với giá thuê đất cạnh tranh.
Yếu tố cuối cùng – và đây là điều ít người nhắc đến – là “hiệu ứng bầy đàn.” Khi Samsung quyết định đầu tư lớn vào Việt Nam, nó gửi tín hiệu đến các công ty khác rằng Việt Nam là một điểm đến an toàn và hiệu quả. Các nhà cung cấp của Samsung theo sau. Các đối thủ cạnh tranh cũng theo sau vì không muốn bị bỏ lại. Và cứ thế, một vòng xoáy tích cực được tạo ra.
Những thách thức: Không phải tất cả đều màu hồng
Trước khi bạn nghĩ rằng bài viết này chỉ toàn “PR” cho Việt Nam, hãy để tôi bơm một chút thực tế vào bong bóng lạc quan này.
Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng, và nếu không giải quyết được, câu chuyện thành công có thể sớm kết thúc.
Thách thức đầu tiên là hạ tầng. Mặc dù đã có nhiều cải thiện trong những năm gần đây, hệ thống đường bộ, cảng biển và sân bay của Việt Nam vẫn chưa đáp ứng đủ nhu cầu. Tắc nghẽn tại các cửa khẩu, thời gian thông quan kéo dài, và chi phí logistics cao vẫn là những điểm yếu.
Theo báo cáo của Ngân hàng Thế giới về Chỉ số Hiệu quả Logistics (LPI), Việt Nam xếp thứ 43 trên 160 quốc gia – không tệ, nhưng vẫn còn cách xa các đối thủ cạnh tranh như Singapore (thứ 1), Nhật Bản (thứ 5) hay Hàn Quốc (thứ 23).
Chi phí logistics tại Việt Nam chiếm khoảng 16-17% GDP, cao hơn đáng kể so với mức 10-11% của các nước phát triển. Điều này ăn vào lợi thế chi phí lao động thấp của chúng ta.
Thách thức thứ hai là nguồn nhân lực chất lượng cao. Mặc dù có lực lượng lao động đông đảo và chăm chỉ, Việt Nam vẫn thiếu hụt nghiêm trọng kỹ sư, kỹ thuật viên và quản lý cấp trung.
Theo khảo sát của Manpower Group, 69% các doanh nghiệp tại Việt Nam gặp khó khăn trong việc tuyển dụng nhân sự có kỹ năng phù hợp – tỷ lệ cao nhất trong khu vực Đông Nam Á. Các công ty công nghệ thường xuyên phàn nàn rằng sinh viên tốt nghiệp từ các trường đại học Việt Nam cần được đào tạo lại đáng kể trước khi có thể làm việc hiệu quả.
Thách thức thứ ba là năng lượng. Sản xuất điện tử tiêu thụ rất nhiều điện, và nhu cầu điện công nghiệp đang tăng với tốc độ khoảng 10% mỗi năm. Trong khi đó, việc phát triển nguồn cung điện mới – đặc biệt là năng lượng tái tạo – đang gặp nhiều vướng mắc về quy hoạch và cơ chế giá.
Mùa hè năm 2023, miền Bắc Việt Nam đã trải qua tình trạng thiếu điện nghiêm trọng, buộc nhiều nhà máy phải giảm công suất hoặc tạm ngừng hoạt động. Đây là một lời cảnh báo rõ ràng: Nếu không đảm bảo nguồn cung điện ổn định, các nhà đầu tư có thể sẽ suy nghĩ lại.
Thách thức thứ tư là ngành công nghiệp phụ trợ. Mặc dù có nhiều nhà máy sản xuất đặt tại Việt Nam, phần lớn linh kiện và nguyên vật liệu vẫn phải nhập khẩu. Theo ước tính, tỷ lệ nội địa hóa trong ngành điện tử của Việt Nam chỉ khoảng 15-20%, nghĩa là 80-85% giá trị sản phẩm vẫn đến từ nhập khẩu.
Điều này tạo ra hai vấn đề: Thứ nhất, giá trị gia tăng thực sự mà Việt Nam thu được từ mỗi sản phẩm xuất khẩu là khá thấp. Thứ hai, chuỗi cung ứng dễ bị gián đoạn khi có sự cố ở các quốc gia cung cấp linh kiện – như chúng ta đã thấy trong đại dịch COVID-19.
Đường đến “thung lũng Silicon” của Đông Nam Á
Nhưng hãy tạm gác lại những thách thức và nhìn vào những gì đang diễn ra – những dấu hiệu cho thấy Việt Nam đang cố gắng leo lên các bậc thang cao hơn trong chuỗi giá trị.
Ngày càng có nhiều trung tâm nghiên cứu và phát triển (R&D) được thành lập tại Việt Nam. Samsung đã mở Trung tâm R&D tại Hà Nội với quy mô hàng nghìn kỹ sư, tập trung vào phát triển phần mềm và trí tuệ nhân tạo. LG cũng có trung tâm R&D tương tự.
FPT Software – công ty phần mềm lớn nhất Việt Nam – đã trở thành đối tác của nhiều tập đoàn công nghệ toàn cầu, cung cấp dịch vụ phát triển phần mềm và chuyển đổi số. Doanh thu của FPT Software đã vượt mốc 1 tỷ USD, chứng minh rằng Việt Nam không chỉ có thể làm phần cứng mà còn có năng lực trong lĩnh vực phần mềm.
VinFast – dự án đầy tham vọng của tỷ phú Phạm Nhật Vượng – đang cố gắng đưa Việt Nam lên bản đồ sản xuất ô tô điện toàn cầu. Dù còn nhiều hoài nghi và thách thức, việc một công ty Việt Nam dám bước vào một ngành công nghiệp đòi hỏi vốn và công nghệ cực cao như ô tô là một dấu hiệu tích cực về tham vọng quốc gia.
Hệ sinh thái khởi nghiệp công nghệ tại Việt Nam cũng đang phát triển mạnh mẽ. Theo báo cáo của Do Ventures và Cento Ventures, năm 2022, các startup công nghệ Việt Nam đã huy động được hơn 600 triệu USD vốn đầu tư mạo hiểm, đưa Việt Nam trở thành thị trường khởi nghiệp lớn thứ ba trong khu vực ASEAN sau Singapore và Indonesia.
Một số công ty công nghệ Việt Nam đã đạt được quy mô đáng kể. VNG – công ty đứng sau Zalo, một trong những ứng dụng nhắn tin phổ biến nhất Việt Nam – có định giá ước tính trên 1 tỷ USD. Sky Mavis – startup blockchain đứng sau trò chơi Axie Infinity – từng được định giá gần 3 tỷ USD trước khi thị trường crypto sụp đổ.
Chính phủ cũng đang đẩy mạnh các chính sách hỗ trợ chuyển đổi số và phát triển công nghệ. Chương trình “Chuyển đổi số quốc gia” đặt mục tiêu kinh tế số chiếm 20% GDP vào năm 2025 và 30% vào năm 2030. Các khu công nghệ cao tại thành phố Hồ Chí Minh, Hà Nội và Đà Nẵng được đầu tư nâng cấp để thu hút các dự án công nghệ tiên tiến hơn.

Cuộc đua với các láng giềng: Ai sẽ về đích trước?
Việt Nam không phải là quốc gia duy nhất đang cố gắng thu hút FDI và phát triển ngành sản xuất. Trong khu vực, nhiều đối thủ đang nổi lên và cuộc cạnh tranh ngày càng khốc liệt.
Indonesia – với dân số gần 280 triệu người và nguồn tài nguyên thiên nhiên dồi dào – đang đẩy mạnh thu hút đầu tư vào ngành xe điện và pin lithium. Với trữ lượng nickel lớn nhất thế giới – một nguyên liệu quan trọng cho pin xe điện – Indonesia đang định vị mình như một trung tâm của chuỗi cung ứng xe điện toàn cầu.
Hyundai đã đầu tư 1,5 tỷ USD vào nhà máy sản xuất xe điện tại Indonesia. CATL – nhà sản xuất pin lớn nhất Trung Quốc – đã cam kết đầu tư 6 tỷ USD. LG Energy Solution cũng đang xây dựng nhà máy pin trị giá hàng tỷ USD. Đây là những khoản đầu tư mà Việt Nam đã không thể thu hút được.
Ấn Độ – với tham vọng trở thành “cường quốc sản xuất” dưới chính sách “Make in India” – cũng đang cạnh tranh trực tiếp với Việt Nam. Apple đã bắt đầu sản xuất một số mẫu iPhone tại Ấn Độ thông qua Foxconn và Wistron. Samsung cũng có nhà máy lớn tại Noida, sản xuất điện thoại cho thị trường nội địa và xuất khẩu.
Lợi thế của Ấn Độ là thị trường nội địa khổng lồ với 1,4 tỷ dân. Các công ty có thể sản xuất tại Ấn Độ để phục vụ cả thị trường nội địa và xuất khẩu, tối ưu hóa quy mô sản xuất.
Thái Lan – dù đã là một nền kinh tế công nghiệp hóa cao hơn – cũng không đứng yên. Với vị thế là “Detroit của châu Á” trong ngành ô tô, Thái Lan đang chuyển đổi sang sản xuất xe điện, thu hút đầu tư từ BYD, Great Wall Motors và các hãng xe Trung Quốc khác.
Malaysia cũng đang nỗ lực tái định vị với chiến lược “MADANI” nhằm thu hút đầu tư vào các ngành công nghệ cao, đặc biệt là chip bán dẫn. Với nền tảng trong ngành điện tử đã có từ nhiều thập kỷ và lực lượng lao động nói tiếng Anh tốt, Malaysia là một đối thủ đáng gờm.
Vậy Việt Nam cần làm gì để duy trì vị thế cạnh tranh?
Câu trả lời nằm ở việc liên tục nâng cấp năng lực. Không thể mãi cạnh tranh bằng chi phí lao động thấp – vì sẽ luôn có nước nghèo hơn sẵn sàng làm rẻ hơn. Phải cạnh tranh bằng chất lượng, năng suất, đổi mới sáng tạo và giá trị gia tăng cao hơn.
Câu chuyện của những người thợ: Phía sau những con số
Đằng sau những con số tỷ đô ấn tượng là hàng triệu người lao động Việt Nam – những người thực sự làm nên “phép màu” FDI này.
Theo số liệu từ Tổng cục Thống kê, ngành công nghiệp chế biến chế tạo hiện đang tạo việc làm cho khoảng 10,5 triệu lao động Việt Nam, chiếm gần 20% tổng lực lượng lao động. Riêng các doanh nghiệp FDI trong ngành này sử dụng khoảng 4,5-5 triệu lao động.
Những người lao động này đến từ đâu? Phần lớn là từ nông thôn – những người đã rời bỏ ruộng đồng để vào làm việc trong các nhà máy công nghiệp. Đây là một cuộc di cư quy mô lớn, thay đổi hoàn toàn diện mạo xã hội Việt Nam trong vài thập kỷ qua.
Theo khảo sát, khoảng 60-70% công nhân trong các nhà máy điện tử là nữ, với độ tuổi trung bình từ 22-30. Họ thường làm việc theo ca, 8-10 tiếng một ngày, 6 ngày một tuần, với mức lương cơ bản khoảng 5-7 triệu đồng/tháng, cộng thêm phụ cấp và làm thêm giờ có thể lên đến 10-15 triệu đồng.
Đây là mức thu nhập cao hơn đáng kể so với làm nông nghiệp hoặc làm việc trong khu vực phi chính thức. Và đối với nhiều gia đình nông thôn, đồng lương của con gái làm công nhân là nguồn thu nhập chính, giúp trang trải chi phí sinh hoạt, nuôi em ăn học, và thậm chí xây nhà, mua đất.
Nhưng cuộc sống công nhân không phải là màu hồng. Áp lực công việc cao, giờ giấc khắt khe, và điều kiện làm việc đôi khi căng thẳng. Nhiều công nhân phải sống xa gia đình, trong các khu nhà trọ chật hẹp xung quanh khu công nghiệp. Vấn đề nhà ở, y tế, giáo dục cho con cái công nhân vẫn là những thách thức chưa được giải quyết thỏa đáng.
Chính phủ đã có nhiều chính sách hỗ trợ người lao động như tăng lương tối thiểu định kỳ, cải thiện điều kiện bảo hiểm xã hội, và đầu tư vào nhà ở xã hội. Nhưng tốc độ cải thiện vẫn chưa theo kịp tốc độ tăng trưởng công nghiệp.
Điều quan trọng cần nhớ: Đằng sau mỗi chiếc iPhone, mỗi chiếc TV Samsung, mỗi chiếc laptop Dell mà bạn sử dụng, có bàn tay của những người công nhân Việt Nam đã làm việc cần mẫn để sản xuất ra chúng. Và họ xứng đáng được chia sẻ nhiều hơn từ giá trị mà họ tạo ra.
Tương lai: Chúng ta sẽ đi về đâu?
Dự báo tương lai luôn là một công việc rủi ro – đặc biệt trong thời đại khi mọi thứ thay đổi nhanh chóng như hiện nay. Nhưng dựa trên các xu hướng hiện tại, chúng ta có thể phác họa một số kịch bản.
Kịch bản lạc quan nhất: Việt Nam tiếp tục thu hút FDI mạnh mẽ, đồng thời thành công trong việc phát triển ngành công nghiệp phụ trợ nội địa và nâng cao năng lực công nghệ. Các doanh nghiệp Việt Nam bắt đầu sản xuất linh kiện, thiết kế sản phẩm, và thậm chí xây dựng thương hiệu riêng. GDP bình quân đầu người đạt mốc thu nhập trung bình cao vào năm 2030 và tiếp tục tăng. Việt Nam trở thành một “Hàn Quốc mới” của Đông Nam Á.
Kịch bản trung tính: Việt Nam duy trì vị thế là trung tâm sản xuất quan trọng nhưng không có đột phá lớn. FDI tiếp tục vào nhưng phần lớn giá trị gia tăng vẫn thuộc về các công ty nước ngoài. Tăng trưởng kinh tế ổn định nhưng không ngoạn mục. Việt Nam vượt qua bẫy thu nhập trung bình nhưng mất nhiều thời gian hơn dự kiến.
Kịch bản bi quan: Các thách thức về hạ tầng, năng lượng, và nhân lực không được giải quyết. Cạnh tranh từ các nước khác trở nên gay gắt hơn. Một số nhà đầu tư chuyển hướng sang các điểm đến khác. Tăng trưởng chậm lại và Việt Nam bị mắc kẹt trong “bẫy thu nhập trung bình” như nhiều quốc gia khác.
Kịch bản nào xảy ra phụ thuộc vào nhiều yếu tố, cả bên trong lẫn bên ngoài. Những quyết định chính sách được đưa ra trong 5-10 năm tới sẽ có tác động quyết định đến quỹ đạo phát triển của Việt Nam.
Những bài học từ người đi trước
Nhìn lại lịch sử phát triển của các “con rồng châu Á” – Hàn Quốc, Đài Loan, Singapore – chúng ta có thể rút ra một số bài học quan trọng.
Bài học thứ nhất: Giáo dục và đào tạo là yếu tố then chốt. Tất cả các quốc gia công nghiệp hóa thành công đều đầu tư mạnh mẽ vào giáo dục, đặc biệt là giáo dục kỹ thuật và khoa học. Hàn Quốc chi khoảng 4,5% GDP cho giáo dục, cao hơn mức trung bình của OECD. Việt Nam cũng chi một tỷ lệ tương đương, nhưng hiệu quả của chi tiêu giáo dục còn nhiều dư địa để cải thiện.
Bài học thứ hai: Cần có chiến lược công nghiệp rõ ràng. Hàn Quốc đã có các kế hoạch 5 năm chi tiết, xác định các ngành công nghiệp chiến lược và tập trung nguồn lực để phát triển. Các tập đoàn như Samsung, Hyundai, LG không phải tự nhiên mà thành – họ được nuôi dưỡng qua hàng thập kỷ với sự hỗ trợ có chủ đích của chính phủ.
Bài học thứ ba: Đổi mới sáng tạo phải đi kèm với sản xuất. Đài Loan đã thành công trong việc kết hợp sản xuất với nghiên cứu phát triển. TSMC – công ty sản xuất chip tiên tiến nhất thế giới – bắt đầu như một nhà sản xuất theo hợp đồng nhưng đã đầu tư mạnh vào R&D để trở thành người dẫn đầu công nghệ.
Bài học thứ tư: Không ngại cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Các công ty Hàn Quốc và Đài Loan đã xây dựng thương hiệu toàn cầu bằng cách cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ phương Tây. Samsung đã vượt qua Sony và Panasonic trong ngành điện tử gia dụng. ASUS và Acer đã cạnh tranh với HP và Dell trong ngành máy tính.
Việt Nam có thể học hỏi từ những bài học này, nhưng cũng cần nhận thức rằng bối cảnh ngày nay đã khác. Thương mại toàn cầu đang phân mảnh hơn, công nghệ thay đổi nhanh hơn, và cạnh tranh khốc liệt hơn. Những gì đã hiệu quả với Hàn Quốc trong thập niên 1980 có thể không còn phù hợp với Việt Nam trong thập niên 2020.
Và rồi chúng ta hỏi: Đây có thực sự là “phép màu”?
Quay trở lại câu hỏi ban đầu: Việt Nam có thực sự đang trải qua một “phép màu kinh tế” như nhiều người ca ngợi?
Câu trả lời trung thực nhất là: Có và Không.
Có – theo nghĩa rằng sự chuyển đổi của Việt Nam trong ba thập kỷ qua là thực sự ấn tượng. Từ một trong những quốc gia nghèo nhất thế giới sau chiến tranh, Việt Nam đã trở thành một nền kinh tế đang phát triển năng động với thu nhập bình quân đầu người tăng hơn 10 lần. Hàng chục triệu người đã thoát nghèo. Một tầng lớp trung lưu đang hình thành. Và vị thế của Việt Nam trong chuỗi sản xuất toàn cầu đã thay đổi căn bản.
Không – theo nghĩa rằng những gì Việt Nam đạt được không phải là “phép màu” mà là kết quả của những quyết định chính sách đúng đắn, làm việc chăm chỉ của hàng triệu người, và một chút may mắn về thời điểm. Nó có thể được giải thích và tái tạo – nếu các điều kiện tương tự được đáp ứng.
Và quan trọng nhất, hành trình chưa kết thúc. Việt Nam vẫn là một nước có thu nhập trung bình thấp, với GDP bình quân đầu người khoảng 4.100 USD – chỉ bằng khoảng 1/8 Hàn Quốc và 1/15 Singapore. Còn rất nhiều việc phải làm trước khi có thể tự gọi mình là một quốc gia phát triển.
Nhưng nếu có một điều mà câu chuyện FDI và sản xuất điện tử đã chứng minh, đó là: Việt Nam có năng lực. Chúng ta có thể học hỏi, thích nghi và cạnh tranh trên sân chơi toàn cầu. Câu hỏi duy nhất là: Chúng ta có đủ kiên nhẫn, quyết tâm và khôn ngoan để tiếp tục con đường này?
Lời cuối từ một người quan sát
Viết bài này, tôi không có ý định “PR” cho Việt Nam hay “bán” một câu chuyện thành công lạc quan quá mức. Thực tế luôn phức tạp hơn những con số và tiêu đề báo.
Nhưng tôi cũng không muốn rơi vào cái bẫy của sự hoài nghi vô căn cứ – kiểu “chúng ta chẳng có gì đặc biệt” hay “tất cả chỉ là bong bóng.”
Sự thật nằm ở đâu đó giữa hai thái cực đó. Việt Nam đang ở một thời điểm quan trọng trong lịch sử phát triển của mình. Những gì xảy ra trong 10-20 năm tới sẽ định hình tương lai của nhiều thế hệ.
Và như một người quan sát, tôi chỉ có thể hy vọng rằng những quyết định được đưa ra sẽ đặt lợi ích dài hạn của đất nước và người dân lên trên hết.
Còn bây giờ, hãy cứ tiếp tục làm việc, học hỏi, và tin rằng chúng ta có thể làm được. Vì xét cho cùng, “phép màu” không phải là thứ rơi từ trên trời xuống – nó được tạo ra bởi những con người quyết định không chấp nhận hiện trạng.
Và nếu lịch sử đã chứng minh điều gì, đó là người Việt Nam rất giỏi trong việc không chấp nhận hiện trạng.
Một vài con số để kết thúc
Để bạn có thể khoe với bạn bè hoặc gây ấn tượng trong các cuộc trò chuyện bên bàn ăn, đây là một vài con số thú vị:
- Tổng vốn FDI lũy kế vào Việt Nam tính đến cuối năm 2023: khoảng 438 tỷ USD từ hơn 35.000 dự án còn hiệu lực
- Số quốc gia và vùng lãnh thổ đầu tư vào Việt Nam: 143
- Top 5 nhà đầu tư lớn nhất: Hàn Quốc, Singapore, Nhật Bản, Đài Loan, Hồng Kông
- Tỷ lệ đóng góp của khu vực FDI vào GDP: khoảng 20%
- Tỷ lệ đóng góp của khu vực FDI vào xuất khẩu: khoảng 73%
- Số lao động làm việc trong khu vực FDI: khoảng 5 triệu người
Những con số này không chỉ là số liệu thống kê khô khan. Chúng đại diện cho hàng triệu việc làm, hàng triệu gia đình có cuộc sống tốt hơn, và một quốc gia đang dần khẳng định vị thế của mình trên bản đồ kinh tế thế giới.
Và đó, có lẽ, là điều đáng để tự hào – dù chúng ta vẫn còn rất nhiều việc phải làm.

Để lại một bình luận