Khởi đầu của một cuộc tình không hồi kết
Bạn biết không, ở đất nước này có một thứ ma thuật kỳ lạ. Nó không phải là phở – dù phở cũng đáng được tôn vinh như một di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại. Nó cũng không phải là bánh mì – dù bánh mì Việt Nam đã chinh phục cả thế giới và khiến người Pháp phải gật đầu thán phục rằng “ừ, có vẻ các người làm tốt hơn chúng tôi rồi đấy.” Thứ ma thuật tôi đang nói đến chính là cà phê. Cà phê Việt Nam. Thứ nước đen đặc quánh như dầu mỏ nhưng lại có khả năng biến một người ngủ gục trên bàn làm việc thành một chiến binh sẵn sàng chinh phục mọi deadline trong vũ trụ.
Tôi là một nhà báo – nói thật là một nhà báo khá lười biếng – đã dành hơn mười lăm năm để quan sát nền kinh tế Việt Nam từ góc nhìn của một ly cà phê. Đúng vậy, tôi không ngồi trong những tòa nhà văn phòng sang trọng với màn hình hiển thị các chỉ số chứng khoán nhấp nháy như đèn vũ trường. Tôi ngồi ở quán cà phê cóc, trên những chiếc ghế nhựa thấp lè tè, với ly cà phê sữa đá cạnh bên, và từ đó tôi quan sát cả một xã hội đang chuyển động.
Và tin tôi đi, bạn có thể học được nhiều điều về kinh tế Việt Nam hơn từ một quán cà phê vỉa hè so với việc đọc hàng trăm trang báo cáo của các tổ chức quốc tế. Những báo cáo đó thường được viết bởi những người chưa bao giờ biết cảm giác ngồi xổm trên vỉa hè Sài Gòn lúc 6 giờ sáng, nhâm nhi ly đen đá trong khi nhìn thành phố dần tỉnh giấc.
Việt Nam hiện là quốc gia xuất khẩu cà phê lớn thứ hai thế giới, chỉ sau Brazil. Bạn đọc lại đi – thứ hai thế giới. Một đất nước nhỏ bé, dài và hẹp như một con rồng uốn lượn bên bờ Biển Đông, lại đang cung cấp cà phê cho cả hành tinh này. Chúng ta xuất khẩu khoảng 1.5 đến 1.8 triệu tấn cà phê mỗi năm, thu về hàng tỷ đô la Mỹ. Và điều thú vị là, trong khi người nước ngoài đang thưởng thức cà phê Việt Nam theo cách của họ – có thể là trong những chiếc cốc giấy mang đi từ Starbucks hay trong những quán cà phê hipster với giá 7 đô một ly – thì người Việt chúng ta vẫn trung thành với cách uống cà phê riêng biệt, độc đáo, và tôi dám nói là hay ho hơn nhiều.
Lịch sử của hạt cà phê trên đất Việt – một cuộc phiêu lưu không ai ngờ tới
Cà phê đến Việt Nam vào năm 1857, theo chân những nhà truyền giáo người Pháp. Ban đầu, nó chỉ là một thứ cây trồng xa lạ, một món quà từ phương Tây mà người Việt nhìn với ánh mắt hoài nghi – giống như cách chúng ta nhìn Bitcoin lần đầu tiên vậy. “Cái này là cái gì? Uống vào có chết không? Tại sao lại đen như mực tàu thế kia?”
Nhưng rồi, như mọi mối tình đẹp đều bắt đầu từ sự tình cờ, người Việt dần phát hiện ra rằng thứ nước đen kỳ lạ này có một sức hút không thể cưỡng lại. Nó đắng, đúng, nhưng cái đắng đó không phải là vị đắng của thuốc bắc hay của cuộc đời – mà là một thứ đắng có hậu, đắng mà lại ngọt, đắng mà lại khiến người ta muốn uống thêm, uống mãi.
Người Pháp trồng cà phê ở Tây Nguyên vì họ nhận ra rằng vùng đất bazan đỏ au của cao nguyên này như thể được tạo ra bởi thượng đế chỉ để trồng cà phê. Đất đai màu mỡ, khí hậu mát mẻ, độ cao lý tưởng – tất cả những yếu tố hoàn hảo cho những hạt cà phê robusta phát triển. Và thế là Đắk Lắk, Lâm Đồng, Gia Lai, Kon Tum trở thành những vương quốc cà phê của Việt Nam.
Sau năm 1975, khi đất nước thống nhất, ngành cà phê Việt Nam bắt đầu một chương mới. Từ những năm 1980 đến nay, diện tích trồng cà phê đã tăng lên chóng mặt. Nếu như năm 1980, Việt Nam chỉ có khoảng 20.000 hecta cà phê, thì đến nay con số đó đã vượt quá 700.000 hecta. Đó là một sự bùng nổ kinh khủng – kiểu như bạn mua một con cá vàng về nuôi và mười năm sau phát hiện ra mình đang sở hữu một thủy cung khổng lồ vậy.
Điều đáng nói là sự phát triển này không đến từ những tập đoàn khổng lồ hay những công ty đa quốc gia với nguồn vốn hàng tỷ đô la. Không, ngành cà phê Việt Nam được xây dựng bởi hàng triệu hộ nông dân nhỏ lẻ – những con người với bàn tay chai sần, với những mảnh đất chỉ vài hecta, với ước mơ đơn giản là có đủ tiền cho con cái đi học và xây được ngôi nhà mới. Họ là những anh hùng thầm lặng của nền kinh tế, những người mà bạn sẽ không bao giờ thấy trên trang nhất của Forbes nhưng lại là xương sống của một ngành công nghiệp trị giá hàng tỷ đô la.
Cà phê sữa đá – phát minh vĩ đại nhất của loài người sau bánh xe
Tôi không nói quá đâu. Cà phê sữa đá – hay còn được gọi thân thương là “bạc xỉu đá” ở miền Nam hoặc “nâu đá” ở miền Bắc – là một trong những đóng góp quan trọng nhất của Việt Nam cho nền văn minh nhân loại. Đấy, tôi đã nói rồi, và tôi không hề hối hận.
Công thức thì đơn giản đến mức ngớ ngẩn: cà phê đen pha phin, sữa đặc có đường Ông Thọ hoặc Ngôi Sao Phương Nam, và đá. Thế thôi. Nhưng cái thiên tài nằm ở sự đơn giản đó. Trong khi phương Tây phải nghĩ ra đủ loại tên gọi phức tạp như latte, cappuccino, macchiato, flat white, cortado – những cái tên mà bạn cần phải học một khóa tiếng Ý để phát âm cho đúng – thì người Việt chúng ta chỉ cần nói “cho anh ly nâu đá” và mọi thứ đã hoàn hảo.
Sữa đặc có đường là một phát minh của thế kỷ 19, được tạo ra để bảo quản sữa trong thời đại chưa có tủ lạnh. Và khi thực dân Pháp mang cà phê đến Việt Nam, họ cũng mang theo sữa đặc vì đây là cách duy nhất để có sữa trong điều kiện nhiệt đới nóng ẩm. Người Việt, với bản năng sáng tạo trời cho, đã kết hợp hai thứ này lại với nhau và tạo ra một thức uống mà bây giờ cả thế giới phải ngả mũ thán phục.
Cà phê sữa đá Việt Nam không giống bất kỳ loại cà phê nào khác trên thế giới. Nó đặc quánh, ngọt ngào nhưng vẫn giữ được vị đắng của cà phê robusta. Nó mạnh đến mức khiến trái tim bạn đập nhanh như đang chạy marathon, nhưng lại dịu dàng đến mức bạn có thể nhâm nhi hàng giờ liền trong khi ngắm phố xá. Nó là sự cân bằng hoàn hảo giữa Đông và Tây, giữa truyền thống và hiện đại, giữa mạnh mẽ và dịu dàng.

Và cái phin cà phê – ôi cái phin thiêng liêng ấy – là một tác phẩm nghệ thuật của sự kiên nhẫn. Trong thời đại mà mọi thứ phải nhanh, phải tức thì, phải ngay lập tức – khi người ta có thể đặt đồ ăn và nhận được trong 15 phút, khi tin nhắn được gửi đi trong tích tắc, khi cả thế giới quay cuồng với tốc độ chóng mặt – thì cái phin cà phê Việt Nam vẫn nhẫn nại nhỏ từng giọt, từng giọt, từng giọt. Nó buộc bạn phải chậm lại. Nó buộc bạn phải đợi. Và trong khoảng thời gian đợi chờ đó, bạn bắt đầu quan sát cuộc sống xung quanh, bắt đầu suy nghĩ, bắt đầu trò chuyện với người đối diện.
Tôi nghĩ đây là lý do tại sao văn hóa cà phê Việt Nam khác biệt hoàn toàn với văn hóa cà phê phương Tây. Ở phương Tây, cà phê là nhiên liệu – bạn uống nhanh để có năng lượng làm việc, bạn mua cốc mang đi, bạn uống trong khi chạy đến cuộc họp tiếp theo. Ở Việt Nam, cà phê là một nghi lễ – bạn ngồi xuống, bạn thư giãn, bạn nói chuyện phiếm về chính trị, về bóng đá, về người hàng xóm vừa mua xe mới, về giá vàng hôm nay tăng hay giảm.
Từ vỉa hè đến chuỗi triệu đô – câu chuyện của những ông chủ cà phê
Nền kinh tế cà phê Việt Nam không chỉ là về xuất khẩu hạt cà phê thô. Nó còn là về một ngành công nghiệp dịch vụ khổng lồ, với hàng trăm nghìn quán cà phê trải dài từ Móng Cái đến Cà Mau, từ những quán cóc nhỏ xíu với ba bốn cái ghế nhựa đến những chuỗi cà phê có hàng nghìn cửa hàng.
Hãy nói về Highlands Coffee – đứa con cưng của ngành cà phê Việt Nam. Được thành lập năm 1999 bởi David Thai, một doanh nhân Việt kiều Mỹ, Highlands bắt đầu với một quán nhỏ ở Hà Nội và bây giờ đã có hơn 600 cửa hàng trên toàn quốc cùng với sự hiện diện quốc tế. Câu chuyện của Highlands là câu chuyện điển hình về tinh thần khởi nghiệp Việt Nam – bắt đầu từ con số không, xây dựng bằng đam mê và sự kiên trì, và cuối cùng tạo ra một đế chế.
Nhưng Highlands không đơn độc. Phúc Long, Trung Nguyên Legend, The Coffee House, Cộng Cà Phê, Katinat – danh sách các chuỗi cà phê Việt Nam cứ dài ra mãi. Mỗi thương hiệu có một câu chuyện riêng, một phong cách riêng, một đối tượng khách hàng riêng. Và điều thú vị là, trong khi Starbucks – gã khổng lồ cà phê toàn cầu với vốn hóa hàng trăm tỷ đô la – đã vào Việt Nam từ năm 2013, họ vẫn đang chật vật để giành thị phần với các đối thủ nội địa.
Tại sao lại như vậy? Có người nói rằng cà phê Starbucks quá nhạt so với khẩu vị người Việt – đúng, chúng tôi thích cà phê mạnh, đắng, đặc quánh, không phải thứ nước màu nâu loãng như trà. Có người nói rằng giá Starbucks quá cao – cũng đúng, khi bạn có thể mua một ly cà phê sữa đá ở quán cóc với giá 15.000 đồng, tại sao bạn phải trả 80.000 đồng cho một ly frappuccino? Có người nói rằng văn hóa take-away của Starbucks không phù hợp với thói quen ngồi lê đôi mách của người Việt – và điều này cũng rất đúng.
Tôi có một lý thuyết riêng của mình. Người Việt yêu cà phê Việt vì nó là một phần của bản sắc. Khi bạn uống cà phê sữa đá, bạn không chỉ đang uống một thức uống – bạn đang tham gia vào một truyền thống, một văn hóa, một cộng đồng. Và điều này không thể mua được bằng tiền marketing hay chiến lược branding cao siêu nào cả.
Tây Nguyên – vương quốc của vàng đen
Nếu cà phê là vàng đen, thì Tây Nguyên chính là mỏ vàng của Việt Nam. Vùng đất đỏ bazan này sản xuất hơn 90% lượng cà phê của cả nước, và cuộc sống của hàng triệu người nơi đây gắn liền với những vườn cà phê bạt ngàn.
Tôi đã có dịp đến Đắk Lắk vào mùa thu hoạch cà phê – tháng 11, tháng 12 – và tôi có thể nói với bạn rằng đó là một trải nghiệm không thể quên. Cả vùng đất như thức dậy trong hương cà phê. Những quả cà phê chín đỏ như những viên ruby trên những cành cây xanh mướt. Những người nông dân – đàn ông, đàn bà, cả những đứa trẻ – cùng nhau hái cà phê từ sáng sớm đến chiều tối. Những sân phơi trải đầy hạt cà phê dưới nắng, tạo nên những bức tranh trừu tượng màu nâu đỏ tuyệt đẹp.
Buôn Ma Thuột, thủ phủ của Đắk Lắk, tự hào mang danh hiệu “Thủ đô cà phê của Việt Nam.” Và họ có lý do để tự hào. Thành phố này sống và thở cùng cà phê. Ở đây, bạn có thể tìm thấy những quán cà phê với view nhìn ra những vườn cà phê bất tận. Bạn có thể tham gia các tour du lịch cà phê, nơi bạn được tận mắt chứng kiến quy trình từ hạt cà phê trên cây đến ly cà phê trên bàn. Bạn có thể ghé thăm Bảo tàng Thế giới Cà phê – một công trình kiến trúc ấn tượng với bộ sưu tập hàng nghìn hiện vật liên quan đến cà phê từ khắp nơi trên thế giới.
Nhưng đằng sau vẻ hào nhoáng của ngành công nghiệp cà phê là những câu chuyện đời thường của người nông dân. Họ thức dậy từ 4 giờ sáng để ra vườn. Họ làm việc dưới cái nắng gay gắt của Tây Nguyên. Họ lo lắng về thời tiết – quá nhiều mưa thì cà phê bị úng, quá ít mưa thì cà phê bị khô. Họ phụ thuộc vào giá cà phê thế giới – một biến số mà họ không thể kiểm soát, được quyết định bởi những sàn giao dịch ở London hay New York mà họ chưa bao giờ đặt chân đến.
Cuộc sống của người trồng cà phê không phải lúc nào cũng màu hồng. Có những năm giá cà phê tốt, họ xây được nhà, mua được xe. Có những năm giá cà phê xuống thấp, họ phải cắn răng bán lỗ chỉ để có tiền trang trải cuộc sống. Đây là thực tế phũ phàng của nông nghiệp – bạn có thể làm tốt mọi thứ, chăm sóc vườn cà phê hoàn hảo, nhưng cuối cùng thu nhập của bạn lại phụ thuộc vào những yếu tố nằm ngoài tầm kiểm soát.
Tuy nhiên, tôi thấy một sự lạc quan đáng ngạc nhiên ở những người nông dân Tây Nguyên. Họ không than vãn, không kêu ca. Họ tiếp tục làm việc, tiếp tục trồng cà phê, tiếp tục hy vọng. Và khi mùa thu hoạch đến, khi những quả cà phê chín đỏ được hái xuống và phơi khô dưới nắng, bạn có thể thấy niềm vui trong mắt họ – niềm vui của những người đã làm nên một điều kỳ diệu từ đất đai.
Cà phê trứng và những sáng tạo điên rồ khác
Nếu cà phê sữa đá là phát minh vĩ đại nhất của Việt Nam, thì cà phê trứng xếp ngay hạng hai. Và câu chuyện ra đời của nó còn thú vị hơn cả hương vị.
Năm 1946, khi Việt Nam đang trong thời kỳ chiến tranh và sữa tươi trở nên khan hiếm, ông Nguyễn Văn Giảng – một bartender tại khách sạn Sofitel Legend Metropole Hà Nội – đã nảy ra ý tưởng thay thế sữa bằng lòng đỏ trứng gà. Ông đánh lòng đỏ trứng với đường và sữa đặc cho đến khi tạo thành một lớp kem mịn màng, sau đó đổ cà phê nóng bên dưới. Và thế là cà phê trứng ra đời.
Ban đầu, ý tưởng này nghe có vẻ điên rồ – trứng sống trong cà phê nóng? Nhưng kết quả lại hoàn hảo đến không ngờ. Lớp kem trứng béo ngậy nổi trên mặt cà phê đắng đậm tạo nên sự tương phản tuyệt vời. Khi bạn nhấp một ngụm, bạn sẽ cảm nhận được vị ngọt béo của kem trứng hòa quyện với vị đắng của cà phê, tạo ra một hương vị không giống bất cứ thứ gì trên đời.
Quán Giảng, được thành lập bởi chính ông Giảng, vẫn còn hoạt động ở phố cổ Hà Nội cho đến ngày nay – một quán nhỏ xíu trên phố Nguyễn Hữu Huân, nơi bạn phải leo lên những bậc cầu thang hẹp để tìm một chỗ ngồi, và nơi mà hương thơm của cà phê trứng lan tỏa khắp không gian chật hẹp. Quán này đã trở thành điểm đến hành hương của mọi tín đồ cà phê, từ du khách nước ngoài tò mò đến những người Hà Nội gốc hoài niệm về một Hà Nội xưa cũ.
Nhưng người Việt không dừng lại ở cà phê trứng. Chúng ta tiếp tục sáng tạo, tiếp tục thử nghiệm, tiếp tục làm những điều mà phần còn lại của thế giới nghĩ là không thể. Cà phê muối – một phát minh từ Huế, nơi người ta cho một chút muối biển vào cà phê để tạo ra vị mặn nhẹ kỳ lạ. Cà phê cốt dừa – một sự kết hợp giữa cà phê đen và nước cốt dừa béo ngậy. Cà phê bạc xỉu – thực ra là “cà phê với rất nhiều sữa” dành cho những ai yếu tim hoặc không chịu được vị đắng. Và gần đây nhất là cà phê với hàng tá topping khác nhau – từ trân châu đến thạch dừa đến kem phô mai – những thứ khiến những người theo chủ nghĩa thuần túy về cà phê phải lắc đầu ngao ngán.
Tôi có một người bạn là barista chuyên nghiệp, được đào tạo tại Ý, nơi cà phê là một tôn giáo và espresso là thánh lễ. Lần đầu tiên anh ta thử cà phê muối Huế, anh ta đã im lặng một hồi lâu rồi nói: “Tôi không biết đây là thiên tài hay điên rồ. Nhưng nó ngon một cách kỳ lạ.” Tôi nghĩ đó là lời khen hay nhất mà văn hóa cà phê Việt Nam có thể nhận được.
Cà phê và công nghệ – khi truyền thống gặp gỡ tương lai
Trong những năm gần đây, ngành cà phê Việt Nam đã chứng kiến một cuộc cách mạng thầm lặng – cuộc cách mạng của công nghệ. Và điều thú vị là, cuộc cách mạng này không làm mất đi bản sắc truyền thống mà còn giúp nâng cao giá trị của nó.
Hãy nhìn vào các ứng dụng đặt đồ uống. Grab, Baemin, ShopeeFood – những nền tảng này đã thay đổi hoàn toàn cách người Việt tiêu thụ cà phê. Bạn không cần phải ra khỏi nhà, không cần phải xếp hàng, không cần phải chờ đợi. Chỉ cần vài cú chạm trên điện thoại, ly cà phê sữa đá yêu thích của bạn sẽ được giao đến tận cửa trong vòng 15-20 phút. Đây là sự tiện lợi mà thế hệ cha mẹ chúng ta không bao giờ có thể tưởng tượng được.

Và không chỉ là đặt hàng online. Các chuỗi cà phê lớn đang đầu tư mạnh vào công nghệ để nâng cao trải nghiệm khách hàng. The Coffee House có ứng dụng riêng với chương trình tích điểm và đổi quà. Highlands Coffee cho phép bạn đặt hàng trước và thanh toán qua app. Một số quán còn thử nghiệm các công nghệ mới như AI để dự đoán sở thích của khách hàng và đề xuất đồ uống phù hợp.
Nhưng công nghệ không chỉ thay đổi cách tiêu thụ cà phê – nó còn đang thay đổi cách sản xuất cà phê. Ở Tây Nguyên, một số trang trại đã bắt đầu sử dụng drone để giám sát vườn cà phê, phát hiện sớm các vấn đề về sức khỏe cây trồng. Các hệ thống tưới tiêu thông minh được điều khiển bằng cảm biến giúp tiết kiệm nước và tối ưu hóa năng suất. Blockchain được ứng dụng để truy xuất nguồn gốc cà phê, giúp người tiêu dùng biết chính xác ly cà phê của họ đến từ đâu.
Tôi đã có dịp ghé thăm một trang trại cà phê công nghệ cao ở Lâm Đồng, và tôi phải nói rằng nó như bước ra từ một bộ phim khoa học viễn tưởng. Chủ trang trại – một anh chàng ngoài ba mươi, tốt nghiệp Đại học Nông Lâm – ngồi trong một căn phòng nhỏ với nhiều màn hình máy tính, theo dõi từng thông số của vườn cà phê: độ ẩm đất, nhiệt độ không khí, lượng mưa, thậm chí cả mức độ phát triển của từng cây. Anh ấy nói với tôi: “Ông bà tôi trồng cà phê bằng kinh nghiệm, bằng trực giác. Tôi trồng cà phê bằng dữ liệu. Nhưng cuối cùng, chúng tôi đều yêu cà phê như nhau.”
Đó là điều tôi thích ở ngành cà phê Việt Nam – sự cân bằng giữa truyền thống và hiện đại. Chúng ta không từ bỏ cái phin vì máy pha espresso tự động. Chúng ta không bỏ quán cóc vỉa hè vì chuỗi cà phê sang trọng. Chúng ta giữ lại những gì hay của quá khứ và đón nhận những điều tốt đẹp của tương lai.
Những quán cà phê kỳ lạ nhất Việt Nam – khi uống cà phê trở thành một cuộc phiêu lưu
Nếu bạn nghĩ quán cà phê chỉ là nơi bạn ngồi xuống, gọi một ly đen đá và lướt điện thoại, thì bạn chưa biết gì về văn hóa cà phê Việt Nam. Ở đây, quán cà phê là một môn nghệ thuật, và các chủ quán là những nghệ sĩ với những ý tưởng điên rồ nhất mà bạn có thể tưởng tượng.
Bạn đã bao giờ uống cà phê trong một căn nhà cổ từ thời Pháp thuộc, với những bức tường bong tróc sơn và những đồ vật cổ xưa được bày biện khắp nơi chưa? Đó là những quán cà phê “vintage” ở Hà Nội và Sài Gòn, nơi mà thời gian như ngừng trôi và bạn cảm thấy như mình đang bước vào một bộ phim đen trắng. Những quán này thường nằm sâu trong những con hẻm nhỏ, ẩn mình khỏi sự ồn ào của phố xá, và bạn phải biết đường mới có thể tìm thấy.
Hoặc bạn đã thử uống cà phê ở một quán xây dựng hoàn toàn từ các container cũ? Hay một quán được thiết kế như một khu rừng nhiệt đới với cây xanh phủ kín từ sàn đến trần? Hay một quán nằm trên sân thượng của một tòa nhà cũ, nơi bạn có thể nhìn toàn cảnh thành phố trong khi nhâm nhi ly cà phê?
Ở Đà Lạt, có một quán cà phê nằm trong một hang động – đúng vậy, hang động thật, với nhũ đá và không khí mát lạnh tự nhiên. Ở Sài Gòn, có một quán được thiết kế như một căn hộ Nhật Bản thu nhỏ, nơi bạn ngồi trên những chiếc đệm trên sàn và cảm thấy như mình đang ở Tokyo. Ở Hội An, có những quán cà phê nhìn ra sông Thu Bồn, nơi bạn có thể ngồi hàng giờ ngắm những chiếc đèn lồng lung linh và những chiếc thuyền chầm chậm trôi qua.
Và rồi có những quán cà phê “concept” – nơi trải nghiệm uống cà phê được nâng lên một tầm cao mới. Quán cà phê cho phép bạn chơi với mèo. Quán cà phê nơi bạn có thể vẽ tranh. Quán cà phê với thư viện sách khổng lồ. Quán cà phê kết hợp với workshop làm gốm. Quán cà phê nơi bạn có thể học chơi đàn guitar. Danh sách cứ tiếp tục và tiếp tục, như thể sự sáng tạo của người Việt là vô hạn – và có lẽ nó đúng là như vậy.
Tôi có một người bạn nước ngoài đã dành sáu tháng ở Việt Nam chỉ để “cà phê hopping” – đi từ quán này đến quán khác, thử mọi loại cà phê, trải nghiệm mọi không gian. Khi anh ta về nước, anh ta nói với tôi: “Tôi đã đi khắp châu Âu, uống cà phê ở Paris, Rome, Vienna. Nhưng không nơi nào có văn hóa cà phê phong phú và đa dạng như Việt Nam.” Tôi biết anh ta không nói quá, vì tôi – một người đã uống cà phê ở đất nước này suốt mấy chục năm – vẫn còn đang khám phá những quán mới mỗi tuần.
Gen Z và cà phê – một mối tình phức tạp
Thế hệ trẻ Việt Nam có một mối quan hệ đặc biệt với cà phê – và nói thật là tôi không chắc đó là mối quan hệ lành mạnh. Nhưng nó chắc chắn là một mối quan hệ thú vị.
Gen Z Việt Nam uống cà phê không chỉ vì caffeine – họ uống cà phê vì Instagram. Tôi nói điều này không phải để chỉ trích, mà là để mô tả một thực tế. Với họ, một ly cà phê không chỉ cần ngon – nó còn phải đẹp, phải “aesthetic,” phải có thể chụp ảnh check-in được. Và các quán cà phê đã hiểu điều này quá rõ.
Bạn để ý không? Những quán cà phê mới mở gần đây không chỉ đầu tư vào chất lượng đồ uống – họ còn đầu tư mạnh vào thiết kế, vào ánh sáng, vào những góc “sống ảo” hoàn hảo. Mỗi quán đều có ít nhất một bức tường được thiết kế đặc biệt để làm background cho ảnh selfie. Mỗi ly cà phê đều được trang trí cẩn thận, với những hình vẽ nghệ thuật trên bề mặt kem hay những chiếc cốc độc đáo mà bạn chỉ muốn chụp hình trước khi uống.
Và không có gì sai với điều này cả. Đây là một hình thức tiêu dùng mới, một cách trải nghiệm cà phê phù hợp với thời đại số. Những tấm ảnh check-in của Gen Z trở thành quảng cáo miễn phí cho các quán cà phê, giúp lan tỏa văn hóa cà phê Việt Nam đến nhiều người hơn. Và cuối cùng, họ vẫn đang uống cà phê – thứ cà phê Việt Nam chính hiệu, có thể là cà phê sữa đá, cà phê muối, hay một loại fusion sáng tạo nào đó.
Tuy nhiên, tôi cũng lo lắng một chút. Gen Z có xu hướng thích những đồ uống ngọt, nhiều topping – những ly cà phê mà lượng cà phê thực sự chỉ chiếm một phần nhỏ so với đường, sữa, kem, và hàng tá thứ khác. Họ có biết mùi vị của một ly cà phê đen đá thuần túy không? Họ có hiểu vẻ đẹp của việc ngồi im lặng bên ly cà phê phin, không điện thoại, không Instagram, chỉ mình mình với dòng suy nghĩ?
Nhưng rồi tôi tự nhủ, có lẽ tôi đang già đi. Mỗi thế hệ có cách thưởng thức cà phê riêng, và không có cách nào đúng hay sai. Thế hệ cha tôi uống cà phê trong những quán nhà binh thời chiến. Thế hệ tôi uống cà phê trong những quán cóc vỉa hè thời bao cấp. Gen Z uống cà phê trong những quán Instagrammable với wifi miễn phí và ổ cắm điện ở mọi bàn. Tất cả đều là văn hóa cà phê Việt Nam, chỉ là những biểu hiện khác nhau của cùng một tình yêu.
Cà phê và kinh doanh – khi mỗi ly cà phê là một bài học MBA
Nếu bạn muốn học về kinh doanh ở Việt Nam, đừng vào trường đại học – hãy mở một quán cà phê. Tôi nói đùa thôi, nhưng mà cũng không hoàn toàn đùa.
Ngành cà phê Việt Nam là một minh họa sống động về các nguyên lý kinh tế. Cạnh tranh hoàn hảo? Nhìn vào hàng nghìn quán cà phê ở mọi con phố, mọi góc hẻm. Phân khúc thị trường? Từ quán cóc 15.000 đồng một ly đến quán sang trọng 150.000 đồng một ly. Chiến lược khác biệt hóa? Mỗi quán đều cố gắng tạo ra một “unique selling point” riêng – có quán thì về không gian, có quán thì về công thức cà phê độc quyền, có quán thì về dịch vụ khách hàng.
Tôi đã chứng kiến nhiều người khởi nghiệp bằng quán cà phê – và tôi đã chứng kiến nhiều người thất bại. Thực tế là, mở quán cà phê không khó – ai cũng có thể mở. Nhưng duy trì và phát triển một quán cà phê là một câu chuyện hoàn toàn khác. Bạn phải hiểu về quản lý tài chính, quản lý nhân sự, marketing, vận hành, trải nghiệm khách hàng. Bạn phải cạnh tranh với hàng nghìn đối thủ khác, những người cũng đang làm mọi thứ để thu hút khách hàng.
Và còn có những yếu tố mà bạn không thể kiểm soát – vị trí, may mắn, thời điểm. Có những quán ở vị trí đắc địa nhưng vẫn thất bại vì chủ quán không biết cách quản lý. Có những quán nằm sâu trong hẻm nhưng lại đông khách nườm nượp vì tạo được một cộng đồng trung thành. Kinh doanh cà phê là một cuộc chơi mà bạn phải học hỏi liên tục, thích nghi liên tục, và không bao giờ được phép tự mãn.
Nhưng đối với những ai thành công, phần thưởng không chỉ là tiền bạc. Đó là niềm vui khi thấy khách hàng quay lại mỗi ngày, khi quán cà phê của bạn trở thành một phần trong cuộc sống của họ. Đó là sự tự hào khi xây dựng được một thương hiệu, một cộng đồng, một di sản. Đó là cảm giác mãn nguyện khi biết rằng mình đang đóng góp vào văn hóa cà phê Việt Nam – một văn hóa đã tồn tại hơn 150 năm và sẽ còn tiếp tục phát triển trong tương lai.
Tương lai của cà phê Việt Nam – đi về đâu?
Tôi là một nhà báo, không phải nhà tiên tri. Nhưng nếu phải đoán về tương lai của ngành cà phê Việt Nam, tôi sẽ đoán rằng nó sẽ tiếp tục phát triển, tiếp tục đa dạng, và tiếp tục làm ngạc nhiên thế giới.
Về xuất khẩu, Việt Nam đang nỗ lực nâng cao chất lượng cà phê để thoát khỏi “cái bóng” của cà phê robusta giá rẻ. Ngày càng nhiều nông dân chuyển sang trồng cà phê arabica chất lượng cao, hoặc áp dụng các phương pháp chế biến đặc biệt để tạo ra những hạt cà phê specialty. Mục tiêu là thay đổi nhận thức của thế giới về cà phê Việt Nam – không chỉ là nguồn nguyên liệu giá rẻ mà còn là nguồn cung cấp cà phê chất lượng cao.
Về tiêu thụ nội địa, tôi nghĩ chúng ta sẽ thấy sự phân hóa ngày càng rõ ràng. Một bên là phân khúc mass market với cà phê sữa đá truyền thống, cà phê hòa tan, cà phê đóng chai tiện lợi. Bên kia là phân khúc specialty coffee với cà phê single origin, cà phê rang thủ công, cà phê pha chế theo phương pháp pour-over hay siphon. Cả hai phân khúc đều có chỗ đứng, phục vụ những nhu cầu và đối tượng khách hàng khác nhau.
Về công nghệ, tôi tin rằng chúng ta chỉ mới ở điểm khởi đầu. AI, IoT, blockchain, và nhiều công nghệ khác sẽ tiếp tục được ứng dụng vào ngành cà phê – từ khâu sản xuất đến phân phối đến tiêu thụ. Có thể trong tương lai, bạn sẽ có một “trợ lý cà phê ảo” gợi ý cho bạn loại cà phê phù hợp với tâm trạng hôm nay, hoặc một hệ thống đặt hàng tự động biết chính xác khi nào bạn cần ly cà phê tiếp theo.
Nhưng dù công nghệ có phát triển đến đâu, tôi tin rằng bản chất của văn hóa cà phê Việt Nam sẽ không thay đổi. Đó vẫn là việc ngồi xuống, thư giãn, và tận hưởng một ly cà phê ngon trong khi trò chuyện với bạn bè hoặc chìm đắm trong suy nghĩ riêng. Đó vẫn là cái phin chậm rãi nhỏ giọt, là ly cà phê sữa đá mát lạnh, là mùi thơm quen thuộc của cà phê robusta đậm đặc. Những thứ này đã là một phần không thể thiếu trong đời sống người Việt, và tôi không nghĩ bất kỳ công nghệ nào có thể thay thế được.
Lời kết – một bài thơ tình dành cho cà phê
Tôi đã viết hơn ba nghìn chữ về cà phê Việt Nam, và tôi vẫn cảm thấy như mình chưa nói được gì nhiều. Đó là vì cà phê Việt Nam không chỉ là một thức uống, không chỉ là một ngành công nghiệp, không chỉ là một phần của nền kinh tế. Nó là một phần của linh hồn Việt Nam.
Cà phê ở Việt Nam là buổi sáng sớm khi thành phố bắt đầu thức dậy, là tiếng xe máy vù vù ngoài đường, là ánh nắng xuyên qua tán cây rọi xuống ly cà phê đang bốc hơi. Nó là những cuộc trò chuyện bất tận về mọi thứ trên đời – từ chính trị đến bóng đá đến chuyện tình cảm cá nhân. Nó là những khoảnh khắc yên tĩnh khi bạn một mình với ly cà phê, suy nghĩ về cuộc đời, về tương lai, về những giấc mơ còn dang dở.
Cà phê ở Việt Nam là ông cụ ngồi ở góc quán mỗi sáng, đọc báo giấy – vâng, vẫn còn người đọc báo giấy ở năm 2024 – và nhâm nhi ly đen nóng. Là nhóm bạn trẻ tụm năm tụm ba, mỗi người một ly cà phê sữa đá, cười nói rôm rả về một video TikTok mới nhất. Là cặp đôi yêu nhau ngồi đối diện, im lặng nhìn nhau, không cần nói gì vì ly cà phê đã nói hộ tất cả.
Cà phê ở Việt Nam là người nông dân Tây Nguyên thức dậy từ 4 giờ sáng, là người pha chế ở quán cà phê đông đúc xoay sở với hàng chục đơn đặt hàng cùng lúc, là người giao hàng chạy xe máy giữa trời nắng để đảm bảo ly cà phê đến tay khách hàng còn lạnh. Tất cả họ đều là những mắt xích trong một chuỗi giá trị khổng lồ, những người hùng thầm lặng của một ngành công nghiệp trị giá hàng tỷ đô la.
Và cà phê ở Việt Nam cũng là tôi – một nhà báo ngồi ở quán quen, gõ bàn phím viết bài, thỉnh thoảng dừng lại nhấp một ngụm cà phê sữa đá, nhìn ra phố xá nhộn nhịp và tự hỏi mình đã may mắn như thế nào khi được sinh ra ở một đất nước mà cà phê không chỉ là thức uống mà còn là một cách sống.
Nếu bạn hỏi tôi Việt Nam có gì đáng tự hào, tôi sẽ không nói về GDP hay tốc độ tăng trưởng kinh tế hay các chỉ số vĩ mô phức tạp. Tôi sẽ nói về cà phê. Về cách chúng ta đã biến một cây trồng du nhập thành một phần không thể thiếu của văn hóa dân tộc. Về cách chúng ta đã sáng tạo ra những công thức cà phê độc đáo mà cả thế giới phải ngưỡng mộ. Về cách chúng ta đã xây dựng một ngành công nghiệp từ những hộ nông dân nhỏ lẻ, từ những quán cóc vỉa hè, từ sự chăm chỉ và sáng tạo không ngừng nghỉ.
Và bây giờ, nếu bạn cho phép, tôi sẽ kết thúc bài viết này để đi pha một ly cà phê. Vì dù sao đi nữa, viết về cà phê mà không uống cà phê thì cũng giống như nói về tình yêu mà chưa bao giờ yêu – thiếu đi cái tinh túy nhất.
Hẹn gặp lại bạn – ở một quán cà phê nào đó, trong một ngày nào đó, với một ly cà phê sữa đá và những câu chuyện bất tận về cuộc sống.

Để lại một bình luận