VIỆT NAM BIẾN HÌNH: TỪ XE MÁY CHẠY ẦM ẦM ĐẾN NHỮNG CON CHIP SIÊU NHỎ CHẠY SIÊU NHANH

Mở đầu câu chuyện không ai ngờ tới

Có một thời, cách đây không lâu lắm đâu – tầm hai chục năm gì đó thôi – khi nhắc đến Việt Nam, người ta nghĩ ngay đến gì? Xe máy. Hàng triệu con xe máy chạy ầm ầm trên đường phố Sài Gòn và Hà Nội như một đàn ong vò vẽ khổng lồ đang tìm mật. Rồi thì phở, bánh mì, áo dài, nón lá, và – xin lỗi phải nhắc – chiến tranh. Cứ như thể đất nước này bị đóng băng trong một khung hình cũ kỹ của thế kỷ trước vậy.

Nhưng này, thế giới ơi, tỉnh dậy đi! Việt Nam năm 2024 không còn là Việt Nam của hai mươi năm trước nữa rồi. Chúng tôi vẫn có xe máy, vẫn có phở, vẫn có áo dài – nhưng bây giờ chúng tôi còn có cả những nhà máy sản xuất chip bán dẫn, những trang trại điện gió ngoài biển, những tòa nhà văn phòng sáng choang với hàng nghìn kỹ sư phần mềm đang gõ phím tanh tách như một dàn nhạc giao hưởng của thời đại số.

Và đây, thưa các bạn, là câu chuyện về cuộc biến hình ngoạn mục nhất Đông Nam Á – một câu chuyện mà nếu ai đó kể cho tôi nghe cách đây hai thập kỷ, tôi sẽ cười vào mặt họ rồi đi uống trà đá. Nhưng cuộc sống luôn có cách chứng minh rằng những điều tưởng như không thể hoàn toàn có thể xảy ra – miễn là bạn chịu khó làm việc và có một chút may mắn từ vũ trụ.

Tôi – một gã nhà báo đã lăn lộn trong nghề hơn mười lăm năm, chứng kiến đất nước này thay da đổi thịt từng ngày – xin được kể cho các bạn nghe câu chuyện này. Không phải bằng giọng văn khô khan của một bản báo cáo chính phủ, mà bằng giọng của một người Việt Nam bình thường, một người đã từng đi xe đạp đến trường trong những năm 90 và bây giờ đang ngồi trong một quán nhỏ ở quận 3, gõ bài trên chiếc laptop được sản xuất tại… Việt Nam.

Ừ, bạn đọc đúng rồi đấy. Laptop sản xuất tại Việt Nam. Điện thoại Samsung sản xuất tại Việt Nam. AirPods của Apple cũng sản xuất tại Việt Nam. Thế giới đã thay đổi, và Việt Nam đang ở giữa tâm điểm của sự thay đổi đó.


Khi “Made in Vietnam” không còn là câu chuyện về áo thun và giày dép

Hãy quay ngược thời gian một chút. Những năm 2000, khi tôi còn là một thằng sinh viên báo chí đói khát đang cố gắng kiếm đủ tiền để mua một cái điện thoại Nokia cục gạch, “Made in Vietnam” có nghĩa là gì? Là những đôi giày Nike được may trong các nhà máy ở Bình Dương và Đồng Nai. Là những chiếc áo thun xuất khẩu sang châu Âu và Mỹ. Là đồ gỗ, là thủy sản, là gạo và cà phê.

Không có gì sai với những thứ đó cả. Chúng ta cần những ngành công nghiệp đó, và chúng đã giúp hàng triệu người Việt Nam thoát khỏi đói nghèo. Nhưng có một vấn đề nhỏ – à không, vấn đề to đùng: tất cả những thứ đó đều nằm ở đáy của chuỗi giá trị. Chúng ta làm những công việc mà người khác không muốn làm, kiếm những đồng tiền lẻ trong khi những ông lớn ở Mỹ và châu Âu bỏ túi phần lớn lợi nhuận.

Nhưng rồi một điều kỳ diệu đã xảy ra. Và điều kỳ diệu đó có tên là Samsung.

Năm 2008, khi khủng hoảng tài chính toàn cầu đang làm cả thế giới chao đảo, Samsung – gã khổng lồ công nghệ Hàn Quốc – quyết định mở nhà máy tại Bắc Ninh, một tỉnh nhỏ phía bắc Hà Nội. Lúc đó, nhiều người hoài nghi lắm. Sản xuất điện thoại thông minh ở Việt Nam á? Một đất nước mà phần lớn dân số còn chưa biết smartphone là cái quái gì? Nghe như một trò đùa vậy.

Nhưng Samsung không đùa. Họ đổ hàng tỷ đô la vào Việt Nam, xây dựng những nhà máy khổng lồ, đào tạo hàng chục nghìn công nhân Việt Nam cách lắp ráp những thiết bị công nghệ cao. Và kết quả? Đến năm 2023, hơn một nửa số điện thoại Samsung trên toàn thế giới được sản xuất tại Việt Nam. Một nửa! Mỗi khi bạn thấy ai đó ở New York, London, Tokyo, hay São Paulo cầm một chiếc Samsung Galaxy, có khả năng rất cao nó được làm bởi những bàn tay Việt Nam.

Và Samsung không đi một mình. Họ kéo theo cả một hệ sinh thái các công ty phụ trợ, tạo ra một phản ứng dây chuyền làm thay đổi hoàn toàn bộ mặt công nghiệp của miền Bắc Việt Nam. Bắc Ninh, Bắc Giang, Thái Nguyên – những tỉnh mà trước đây chỉ được biết đến với quan họ và chè – bỗng dưng trở thành những trung tâm sản xuất công nghệ cao của thế giới.

Rồi Apple cũng đến. Và Intel. Và LG. Và Foxconn. Và hàng chục tên tuổi lớn khác. Họ đến không phải vì phong cảnh đẹp hay vì thích ăn phở – mặc dù phở Việt Nam thực sự rất ngon – mà vì họ nhìn thấy ở Việt Nam một điều mà họ đang tìm kiếm: một lực lượng lao động trẻ, chăm chỉ, học hỏi nhanh, và quan trọng nhất, sẵn sàng làm việc với mức lương cạnh tranh.


Cuộc di cư vĩ đại khỏi Trung Quốc – và Việt Nam là điểm đến

Bây giờ, hãy nói về con voi trong phòng – hoặc trong trường hợp này, con gấu trúc trong phòng: Trung Quốc.

Trong nhiều thập kỷ, Trung Quốc là công xưởng của thế giới. Muốn sản xuất cái gì? Đưa đến Trung Quốc. Rẻ, nhanh, hiệu quả. Nhưng rồi mọi thứ bắt đầu thay đổi. Lương công nhân Trung Quốc tăng lên. Căng thẳng thương mại Mỹ-Trung leo thang. Đại dịch COVID-19 làm lộ ra những rủi ro của việc phụ thuộc quá nhiều vào một quốc gia. Và các công ty bắt đầu tìm kiếm những điểm đến mới.

Họ gọi nó là chiến lược “China Plus One” – về cơ bản có nghĩa là “chúng tôi vẫn sản xuất ở Trung Quốc, nhưng chúng tôi cũng muốn có một lựa chọn khác để phòng khi mọi thứ đi sai hướng.” Và Việt Nam, với vị trí địa lý thuận lợi ngay cạnh Trung Quốc, cơ sở hạ tầng đang được cải thiện nhanh chóng, và một chính phủ rất nhiệt tình chào đón đầu tư nước ngoài, trở thành ứng cử viên sáng giá nhất.

Kết quả? Một cuộc di cư vĩ đại của các nhà máy từ Trung Quốc sang Việt Nam. Và không chỉ là những nhà máy sản xuất đồ chơi hay quần áo đâu nhé. Chúng ta đang nói về những nhà máy công nghệ cao, sản xuất những linh kiện phức tạp nhất của thế giới.

Tôi nhớ có lần được tham quan một nhà máy sản xuất linh kiện điện tử ở Bắc Giang. Phải mặc đồ bảo hộ từ đầu đến chân, đi qua phòng khử trùng, và khi vào bên trong – trời ơi – sạch sẽ như phòng mổ bệnh viện. Không một hạt bụi. Không khí được lọc qua bao nhiêu lớp. Nhiệt độ và độ ẩm được kiểm soát chính xác đến từng độ, từng phần trăm. Và những công nhân Việt Nam, phần lớn là phụ nữ trẻ tuổi, đang lắp ráp những linh kiện nhỏ xíu bằng những thiết bị tinh vi mà tôi thậm chí không biết tên.

Tôi hỏi quản lý nhà máy – một người Đài Loan – rằng công nhân Việt Nam so với công nhân ở các nước khác thì sao. Ông ta cười và nói: “Học nhanh lắm. Và chăm chỉ. Rất chăm chỉ.”

Chăm chỉ. Có lẽ đó là từ mà người ta hay dùng nhất để miêu tả công nhân Việt Nam. Chúng tôi không phải là những thiên tài, không có những đột phá công nghệ như Mỹ hay Nhật Bản, nhưng chúng tôi chăm chỉ. Chúng tôi sẵn sàng làm việc 10-12 tiếng một ngày, học những kỹ năng mới, và làm bất cứ điều gì cần thiết để hoàn thành công việc. Và trong một thế giới mà tự động hóa đang đe dọa thay thế lao động con người, sự chăm chỉ và linh hoạt đó trở nên vô cùng quý giá.


Những kỹ sư trẻ và giấc mơ Silicon Valley phiên bản Việt

Nhưng câu chuyện không chỉ dừng lại ở việc lắp ráp và sản xuất. Bởi vì nếu chỉ mãi lắp ráp, chúng ta sẽ mãi mãi ở đáy chuỗi giá trị. Và người Việt Nam, dù gì cũng có cái tự ái của mình, không muốn mãi mãi chỉ là người làm thuê.

Đó là lý do tại sao trong những năm gần đây, có một làn sóng mới đang nổi lên: làn sóng khởi nghiệp công nghệ. Và trung tâm của làn sóng này là Thành phố Hồ Chí Minh – hay như dân địa phương vẫn quen gọi, Sài Gòn.

Đi dạo quanh các quận trung tâm của Sài Gòn bây giờ, bạn sẽ thấy một điều thú vị: những tòa nhà văn phòng mọc lên như nấm sau mưa, và bên trong những tòa nhà đó là hàng chục, hàng trăm công ty khởi nghiệp. Fintech, edtech, healthtech, e-commerce, logistics – bạn muốn lĩnh vực nào cũng có. Những bạn trẻ hai mươi mấy tuổi, tốt nghiệp từ các trường đại học trong nước hoặc du học về, đang cố gắng xây dựng những thứ mà họ hy vọng sẽ thay đổi thế giới – hoặc ít nhất là thay đổi Việt Nam.

Tôi gặp một cậu bạn trẻ tên Tuấn, 26 tuổi, đồng sáng lập một công ty fintech. Văn phòng của cậu ta là một không gian coworking ở quận 1, với những chiếc bàn dài, ghế ngồi đủ màu sắc, và một đống người trẻ đang gõ máy tính như thể cuộc sống của họ phụ thuộc vào nó. Cậu ta kể cho tôi nghe về ý tưởng của mình – một ứng dụng giúp những người lao động phổ thông tiếp cận các dịch vụ tài chính – với ánh mắt sáng rực như thể đang nói về tình yêu đầu đời.

“Anh biết không,” Tuấn nói, “hồi xưa em cứ nghĩ phải ra nước ngoài mới làm được những thứ hay ho. Nhưng bây giờ khác rồi. Việt Nam có đủ hết – có thị trường, có nhân tài, có tiền đầu tư. Mình chỉ cần ý tưởng tốt và chịu khó thôi.”

Chịu khó. Lại cái từ đó.

Nhưng Tuấn không sai. Trong những năm gần đây, dòng vốn đầu tư mạo hiểm đổ vào các startup Việt Nam đã tăng vọt. Những quỹ đầu tư lớn từ Singapore, Nhật Bản, Hàn Quốc, và cả Mỹ đang săn lùng những startup tiềm năng ở Việt Nam. Và họ không đến vì từ thiện – họ đến vì họ thấy cơ hội kiếm tiền.

VNG – công ty game và công nghệ lớn nhất Việt Nam – đã được định giá hàng tỷ đô la. VNPay – nền tảng thanh toán điện tử – cũng vậy. Momo, ZaloPay, Tiki, Shopee Việt Nam – danh sách những công ty công nghệ Việt Nam hoặc hoạt động tại Việt Nam với quy mô lớn ngày càng dài thêm.

Tất nhiên, không phải mọi thứ đều màu hồng. Phần lớn các startup thất bại – đó là bản chất của trò chơi khởi nghiệp. Và nhiều bạn trẻ Việt Nam vẫn còn thiếu kinh nghiệm, thiếu sự hỗ trợ, và đôi khi thiếu cả sự thực tế. Tôi đã gặp không ít những founder trẻ với những ý tưởng bay bổng đến mức phi thực tế, những slide trình bày đẹp như mơ nhưng không có chút thực chất nào bên trong.

Nhưng đó cũng là một phần của quá trình trưởng thành. Thung lũng Silicon không được xây dựng trong một ngày, và hệ sinh thái startup Việt Nam cũng vậy. Điều quan trọng là có người dám thử, dám thất bại, và dám đứng dậy làm lại.


Điện gió, điện mặt trời, và cuộc cách mạng xanh bất ngờ

Bây giờ, hãy rẽ sang một hướng khác một chút. Bởi vì câu chuyện của Việt Nam không chỉ là về chip và smartphone, mà còn về một thứ khác quan trọng không kém: năng lượng.

Bạn có biết rằng Việt Nam là một trong những nước phát triển năng lượng tái tạo nhanh nhất thế giới không? Không, tôi không đùa đâu. Nhìn vào số liệu mà thấy choáng.

Năm 2019, công suất điện mặt trời lắp đặt tại Việt Nam gần như bằng 0. Đến cuối năm 2020, con số đó đã vượt 16 gigawatt – nhiều hơn cả Úc, một đất nước rộng lớn hơn Việt Nam gấp nhiều lần và nổi tiếng với… nắng. Việt Nam trở thành một trong những thị trường điện mặt trời phát triển nhanh nhất hành tinh, chỉ sau Trung Quốc và Mỹ về tốc độ tăng trưởng.

Điều gì đã xảy ra? Một sự kết hợp của nhiều yếu tố. Chính phủ đưa ra chính sách ưu đãi hấp dẫn cho năng lượng tái tạo. Giá pin mặt trời giảm mạnh trên toàn cầu. Và – đây là điều thú vị – hàng triệu hộ gia đình và doanh nghiệp Việt Nam quyết định lắp đặt pin mặt trời trên mái nhà của họ.

Tôi có một người chú ở Bình Dương, làm chủ một xưởng cơ khí nhỏ. Năm ngoái, chú ấy lắp hệ thống pin mặt trời trên mái nhà xưởng. “Tiền điện giảm một nửa,” chú kể với tôi, nụ cười rạng rỡ như thể vừa trúng số. “Mà còn bán điện thừa lại cho điện lực nữa. Sướng.”

Đó là một trong những điều tôi yêu thích nhất ở người Việt Nam: sự thực dụng. Chúng tôi không lắp pin mặt trời vì muốn cứu hành tinh hay vì lo lắng về biến đổi khí hậu – mặc dù những điều đó cũng quan trọng. Chúng tôi làm vì nó tiết kiệm tiền. Đơn giản vậy thôi. Và kết quả là, dù vô tình hay cố ý, chúng tôi đang góp phần vào cuộc chiến chống biến đổi khí hậu toàn cầu.

Điện gió cũng đang bùng nổ, đặc biệt là ở vùng duyên hải miền Trung và miền Nam. Nếu bạn đi dọc bờ biển từ Ninh Thuận đến Bạc Liêu, bạn sẽ thấy hàng trăm turbine gió khổng lồ đang quay đều, như những vũ công ballet của thời đại năng lượng sạch. Một số dự án điện gió ngoài khơi cũng đang được triển khai, hứa hẹn sẽ biến Việt Nam thành một cường quốc năng lượng gió của khu vực.

Và đây không chỉ là câu chuyện về môi trường – mặc dù tôi biết nhiều bạn đọc có thể đang nghĩ “lại môi trường, chán quá.” Đây còn là câu chuyện về kinh tế, về an ninh năng lượng, về việc giảm phụ thuộc vào nhập khẩu nhiên liệu hóa thạch. Việt Nam tiêu thụ rất nhiều điện – ngành công nghiệp đang phát triển, hàng triệu hộ gia đình mua điều hòa và các thiết bị điện khác – và việc tự sản xuất được điện từ nguồn năng lượng tái tạo giúp đất nước chủ động hơn, ít bị ảnh hưởng bởi những biến động giá dầu và khí đốt trên thị trường quốc tế.


Khi nông dân cũng biết livestream bán hàng

Chuyển sang một câu chuyện vui hơn một chút – bởi vì tôi không muốn các bạn ngủ gật khi đọc đến đây.

Bạn có bao giờ tưởng tượng một bà cô bán trái cây ở Tiền Giang ngồi livestream bán xoài trên TikTok không? Không á? Vậy thì bạn đã lỗi thời rồi đó.

E-commerce và thương mại xã hội (social commerce) đang bùng nổ ở Việt Nam với tốc độ chóng mặt. Và điều thú vị là nó không chỉ diễn ra ở thành phố lớn, mà còn lan tỏa đến tận những vùng nông thôn xa xôi nhất.

Tôi nhớ có lần về quê thăm họ hàng ở miền Tây. Một người dì của tôi, năm nay đã gần 60 tuổi, đang ngồi trước camera điện thoại, giới thiệu từng trái chôm chôm với giọng nói hào hứng như một MC truyền hình. “Chôm chôm vườn nhà trồng nè cưng ơi, ngọt lắm, tươi lắm, đặt liền đi kẻo hết!” Dì không biết “algorithm” là gì, không biết “engagement rate” hay “conversion rate” – nhưng dì biết cách nói chuyện với khách hàng, biết cách khiến họ muốn mua hàng.

Và dì bán được. Bán tốt nữa là khác. Đơn hàng bay về từ khắp nơi – Sài Gòn, Hà Nội, thậm chí cả Việt kiều ở Mỹ đặt mua về cho người thân. Chôm chôm được đóng gói cẩn thận, gửi đi bằng dịch vụ chuyển phát nhanh, và đến tay khách hàng chỉ trong vài ngày.

Đây là một hiện tượng đáng chú ý. Công nghệ không còn là đặc quyền của giới trẻ thành thị nữa. Nó đang thẩm thấu vào mọi ngóc ngách của xã hội Việt Nam, từ những quán phở vỉa hè với mã QR thanh toán, đến những vườn cây ăn trái ở miệt vườn với livestream bán hàng.

Dĩ nhiên, sự bùng nổ này cũng đi kèm với không ít vấn đề. Hàng giả, hàng nhái, hàng kém chất lượng tràn lan trên các nền tảng thương mại điện tử. Nhiều người bị lừa đảo khi mua hàng online. Và cuộc cạnh tranh khốc liệt giữa các sàn thương mại điện tử đôi khi dẫn đến những hành vi không lành mạnh.

Nhưng nhìn chung, đây là một xu hướng tích cực. Nó mở ra cơ hội cho hàng triệu người bán hàng nhỏ lẻ tiếp cận khách hàng trên toàn quốc, thậm chí toàn thế giới. Nó giúp người tiêu dùng có nhiều lựa chọn hơn, giá cả cạnh tranh hơn. Và nó đang tạo ra hàng triệu việc làm mới – từ người bán hàng, shipper, đến những nhân viên kho bãi và dịch vụ khách hàng.


Những con số biết nói – và đôi khi chúng hét to

Được rồi, đến lúc phải đưa ra một số con số cụ thể để chứng minh rằng tôi không bịa ra những điều trên. Bởi vì nếu chỉ nói suông mà không có dữ liệu, thì khác gì bà bán cá ngoài chợ khoe cá nhà mình tươi nhất – ai cũng có thể nói vậy.

GDP bình quân đầu người của Việt Nam: năm 2000, con số này chỉ khoảng 400 đô la. Đến năm 2023, nó đã vượt 4.000 đô la – tăng gấp 10 lần trong hơn hai thập kỷ. Tốc độ tăng trưởng đó không phải là điều mà bất kỳ quốc gia nào cũng có thể đạt được.

Xuất khẩu điện tử và máy tính: năm 2010, Việt Nam xuất khẩu khoảng 3 tỷ đô la các sản phẩm này. Đến năm 2023, con số đó đã vượt 100 tỷ đô la. Một trăm tỷ đô la! Điện tử đã vượt qua dệt may để trở thành ngành xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam.

Số người sử dụng internet: hơn 77 triệu người, tương đương khoảng 80% dân số. Tỷ lệ thâm nhập smartphone cũng tương đương. Việt Nam là một trong những quốc gia có tỷ lệ sử dụng internet và điện thoại thông minh cao nhất Đông Nam Á.

Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI): Việt Nam liên tục nằm trong top những điểm đến hấp dẫn nhất của FDI tại khu vực châu Á. Trong bối cảnh nhiều nước gặp khó khăn trong việc thu hút đầu tư, Việt Nam vẫn duy trì được dòng vốn ổn định, với hàng chục tỷ đô la đổ vào mỗi năm.

Những con số này không nói dối. Chúng cho thấy một đất nước đang chuyển mình, đang leo lên những bậc thang cao hơn trong chuỗi giá trị toàn cầu. Không còn chỉ là may áo và đóng giày nữa rồi.

Nhưng – và đây là một “nhưng” quan trọng – những con số cũng có thể che giấu nhiều thứ. Chúng không cho thấy sự bất bình đẳng đang gia tăng giữa thành thị và nông thôn, giữa người giàu và người nghèo. Chúng không cho thấy những áp lực mà công nhân trong các nhà máy phải đối mặt. Chúng không cho thấy những thách thức về môi trường, về giáo dục, về y tế.

Tôi không muốn biến bài viết này thành một bài ca ngợi một chiều. Việt Nam đang tiến bộ, đúng, nhưng vẫn còn rất nhiều việc phải làm. Và sự tỉnh táo, biết nhìn nhận cả những điểm mạnh lẫn điểm yếu, là điều cần thiết để tiếp tục tiến về phía trước.


Giáo dục – nền móng của mọi sự thay đổi

Nói đến sự chuyển đổi của Việt Nam mà không nhắc đến giáo dục thì là một thiếu sót lớn. Bởi vì không có gì xảy ra trong chân không cả – những kỹ sư, công nhân, doanh nhân đang đóng góp vào sự phát triển của đất nước đều là sản phẩm của hệ thống giáo dục.

Và hệ thống giáo dục Việt Nam, dù còn nhiều vấn đề, có một số thành tựu đáng ngạc nhiên.

Bạn có biết rằng học sinh Việt Nam thường xuyên đạt điểm cao trong các kỳ thi quốc tế như PISA không? Trong kỳ thi PISA năm 2018, học sinh Việt Nam đạt điểm cao hơn mức trung bình của các nước OECD ở cả ba lĩnh vực: đọc hiểu, toán học, và khoa học. Điều này đáng chú ý bởi vì Việt Nam là một nước có thu nhập thấp hơn nhiều so với phần lớn các nước tham gia kỳ thi.

Nói cách khác, với nguồn lực hạn chế, Việt Nam đang làm tốt hơn kỳ vọng trong việc giáo dục thế hệ trẻ. Điều này không phải là do chúng tôi có những ngôi trường sang trọng hay những giáo viên được trả lương cao – mà phần lớn là do văn hóa coi trọng giáo dục được truyền từ đời này sang đời khác.

Trong các gia đình Việt Nam, việc học hành được đặt lên hàng đầu. Cha mẹ sẵn sàng hy sinh rất nhiều để con cái được học hành đàng hoàng. “Con ơi, học đi cho giỏi, sau này khỏi khổ như bố mẹ” – câu nói này có lẽ mọi đứa trẻ Việt Nam đều đã nghe ít nhất một triệu lần trong đời.

Tất nhiên, sự coi trọng giáo dục này cũng có mặt trái. Áp lực học hành quá lớn đôi khi gây ra những vấn đề về sức khỏe tâm thần cho học sinh. Hệ thống học thêm, luyện thi tràn lan tạo ra gánh nặng tài chính cho nhiều gia đình. Và cách giáo dục nặng về lý thuyết, học thuộc lòng đôi khi không khuyến khích sự sáng tạo và tư duy phản biện.

Nhưng những năm gần đây, đã có những nỗ lực cải cách. Chương trình giáo dục phổ thông mới được ban hành, nhấn mạnh hơn vào phát triển năng lực và phẩm chất của học sinh thay vì chỉ nhồi nhét kiến thức. Nhiều trường đại học đang cập nhật chương trình giảng dạy để đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động. Các mô hình giáo dục mới – như STEM, giáo dục khai phóng – đang dần được áp dụng.

Và điều quan trọng nhất: có một thế hệ trẻ Việt Nam tự tin hơn, cởi mở hơn, sẵn sàng học hỏi và thích nghi hơn so với các thế hệ trước. Họ nói tiếng Anh tốt hơn – mặc dù vẫn còn xa mới đạt mức lý tưởng. Họ tiếp cận thông tin từ khắp nơi trên thế giới thông qua internet. Họ có tầm nhìn vượt ra ngoài biên giới quốc gia.


Câu chuyện của những người bình thường làm nên điều phi thường

Đến đây, tôi muốn kể một vài câu chuyện cụ thể – những câu chuyện của những người tôi đã gặp trong quá trình tác nghiệp, những người bình thường nhưng đang góp phần vào sự chuyển đổi của đất nước.

Câu chuyện thứ nhất là về chị Lan, 35 tuổi, một công nhân tại nhà máy điện tử ở Bắc Ninh. Chị đến từ một làng quê nghèo ở Thanh Hóa, học hết lớp 12 rồi vào nam làm công nhân may mặc. Sau đó, chị chuyển sang làm cho một nhà máy điện tử, được đào tạo lại từ đầu.

“Lúc đầu em sợ lắm,” chị kể, “vì mình có biết gì về điện tử đâu. Nhưng công ty họ dạy hết. Bây giờ em lắp ráp được, kiểm tra chất lượng được. Lương cũng cao hơn hồi làm may.”

Chị Lan giờ đã mua được một mảnh đất nhỏ ở quê, xây được nhà cho bố mẹ, và đang tích góp để sau này mở một cửa hàng tạp hóa. Không phải là câu chuyện thành công kiểu triệu phú tự thân, nhưng đối với một người xuất phát từ một gia đình nông dân nghèo, đó là một bước tiến lớn.

Câu chuyện thứ hai là về anh Minh, 40 tuổi, chủ một xưởng cơ khí chính xác ở Bình Dương. Anh bắt đầu với hai bàn tay trắng, làm thuê cho các công ty lớn, rồi tích góp mở xưởng riêng. Bây giờ, xưởng của anh sản xuất linh kiện cho các nhà máy sản xuất điện tử lớn, với hơn 50 nhân viên.

“Hồi xưa, mấy công ty lớn họ nhập linh kiện từ Trung Quốc hết,” anh Minh kể. “Nhưng giờ họ muốn tìm nhà cung cấp nội địa, để giảm rủi ro, giảm chi phí vận chuyển. Đó là cơ hội cho mình.”

Anh Minh không có bằng đại học. Anh học nghề cơ khí từ một trường nghề địa phương, rồi tự học thêm, tự mày mò. Và anh thành công – không phải vì anh may mắn, mà vì anh chăm chỉ, kiên trì, và biết nắm bắt cơ hội.

Câu chuyện thứ ba là về em Hương, 24 tuổi, một lập trình viên tại một công ty phần mềm ở Sài Gòn. Em tốt nghiệp ngành Công nghệ thông tin từ một trường đại học trong nước, không phải những trường danh tiếng nhất, nhưng em tự học thêm rất nhiều – qua các khóa học online, qua các dự án cá nhân, qua việc tham gia các cộng đồng lập trình viên.

“Em thích nhất là được làm việc trong môi trường quốc tế,” Hương chia sẻ. “Công ty em làm dự án cho khách hàng ở Mỹ, châu Âu. Em được làm việc với những công nghệ mới nhất. Và em học được rất nhiều từ đồng nghiệp, từ khách hàng.”

Ba câu chuyện, ba cuộc đời khác nhau, nhưng có một điểm chung: sự nỗ lực không ngừng để vươn lên. Và khi nhân những câu chuyện như vậy với hàng triệu người, bạn sẽ hiểu tại sao Việt Nam đang thay đổi.


Những thách thức phía trước – vì không có gì là hoàn hảo

Sẽ là thiếu trung thực nếu tôi chỉ vẽ ra một bức tranh toàn màu hồng. Việt Nam đang tiến bộ, đúng, nhưng con đường phía trước còn rất dài và không thiếu chông gai.

Thách thức đầu tiên là về nhân lực chất lượng cao. Mặc dù Việt Nam có lực lượng lao động trẻ và chăm chỉ, nhưng số lượng kỹ sư, nhà khoa học, nhà quản lý có trình độ quốc tế vẫn còn hạn chế. Nhiều công ty nước ngoài đến Việt Nam phàn nàn về việc khó tìm được nhân sự cấp cao. Đây là một nút thắt cần được giải quyết nếu Việt Nam muốn leo lên những bậc cao hơn trong chuỗi giá trị.

Thách thức thứ hai là về cơ sở hạ tầng. Mặc dù đã có nhiều cải thiện, nhưng đường sá, cảng biển, sân bay, và đặc biệt là lưới điện vẫn chưa đáp ứng đủ nhu cầu của một nền kinh tế đang phát triển nhanh. Tắc nghẽn giao thông ở các thành phố lớn là ác mộng hàng ngày của hàng triệu người. Và việc cung cấp điện đôi khi vẫn không ổn định, gây lo ngại cho các nhà đầu tư.

Thách thức thứ ba là về thể chế và môi trường kinh doanh. Mặc dù đã có nhiều cải cách, nhưng thủ tục hành chính vẫn còn rườm rà, tham nhũng vẫn là vấn đề, và sự minh bạch trong quản lý nhà nước còn nhiều điều cần cải thiện. Các doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, vẫn phải đối mặt với nhiều khó khăn khi hoạt động.

Thách thức thứ tư là về môi trường. Sự phát triển nhanh chóng đã để lại những hậu quả về ô nhiễm không khí, ô nhiễm nước, và suy thoái tài nguyên thiên nhiên. Nhiều thành phố lớn như Hà Nội và Sài Gòn thường xuyên nằm trong danh sách những thành phố ô nhiễm nhất thế giới. Đây là một vấn đề cần được giải quyết nghiêm túc, không chỉ vì sức khỏe của người dân mà còn vì sự phát triển bền vững lâu dài.

Và thách thức cuối cùng – có lẽ là thách thức lớn nhất – là làm sao để sự phát triển được chia sẻ rộng rãi, chứ không chỉ tập trung vào một số ít người. Khoảng cách giàu nghèo đang tăng lên. Những người ở thành phố lớn, làm trong các ngành công nghệ cao, đang hưởng lợi nhiều hơn so với những người ở nông thôn, làm trong các ngành truyền thống. Nếu xu hướng này tiếp tục, nó có thể tạo ra những căng thẳng xã hội trong tương lai.


Một chút so sánh với các nước bạn

Để có cái nhìn khách quan hơn, hãy nhìn Việt Nam trong bối cảnh khu vực.

So với Thái Lan – một nước có nền kinh tế phát triển hơn – Việt Nam đang thu hẹp khoảng cách rất nhanh. GDP bình quân đầu người của Thái Lan vẫn cao hơn Việt Nam, nhưng tốc độ tăng trưởng của Việt Nam trong những năm gần đây nhanh hơn đáng kể. Nhiều nhà máy đang chuyển từ Thái Lan sang Việt Nam vì chi phí cạnh tranh hơn.

So với Indonesia – nước đông dân nhất Đông Nam Á – Việt Nam có lợi thế về tốc độ và sự linh hoạt. Indonesia có thị trường nội địa lớn hơn nhiều, nhưng sự phức tạp về địa lý (hàng ngàn hòn đảo) và quy định tạo ra nhiều thách thức. Việt Nam, với địa hình hẹp nhưng dài, dễ quản lý hơn và có hệ thống giao thông kết nối tốt hơn.

So với Philippines – một nước có nguồn nhân lực nói tiếng Anh tốt – Việt Nam đang cạnh tranh mạnh mẽ trong lĩnh vực sản xuất. Philippines có thế mạnh về dịch vụ outsourcing (BPO), nhưng trong sản xuất điện tử và công nghệ cao, Việt Nam đang dẫn trước.

Và so với Trung Quốc – gã khổng lồ mà Việt Nam thường được so sánh – Việt Nam đang trở thành một lựa chọn thay thế hấp dẫn cho nhiều công ty muốn đa dạng hóa chuỗi cung ứng. Việt Nam không thể và không nên cố gắng thay thế Trung Quốc – quy mô quá khác biệt – nhưng Việt Nam có thể đóng vai trò là một mắt xích quan trọng trong mạng lưới sản xuất toàn cầu.


Tương lai – những viễn cảnh có thể xảy ra

Vậy tương lai của Việt Nam sẽ như thế nào? Tôi không có quả cầu thủy tinh, nhưng dựa trên những gì đang diễn ra, có thể phác thảo một vài kịch bản.

Kịch bản lạc quan: Việt Nam tiếp tục tăng trưởng mạnh mẽ, leo lên những bậc cao hơn trong chuỗi giá trị, phát triển được các ngành công nghiệp công nghệ cao như bán dẫn và trí tuệ nhân tạo. Đến năm 2045 – kỷ niệm 100 năm ngày thành lập nước – Việt Nam trở thành một nước phát triển với thu nhập cao, tương đương Hàn Quốc hay Đài Loan ngày nay.

Kịch bản trung tính: Việt Nam tiếp tục phát triển nhưng với tốc độ chậm lại, mắc kẹt trong “bẫy thu nhập trung bình” mà nhiều nước đang phát triển gặp phải. Một số ngành phát triển tốt, nhưng không có bước đột phá lớn nào. Mức sống của người dân cải thiện dần dần, nhưng những vấn đề như bất bình đẳng, ô nhiễm, và thể chế vẫn chưa được giải quyết triệt để.

Kịch bản bi quan: Việt Nam không thể vượt qua những thách thức, mất đà tăng trưởng, bị các nước khác như Ấn Độ hay Bangladesh qua mặt trong cuộc đua thu hút đầu tư. Những vấn đề về nhân lực, cơ sở hạ tầng, và thể chế trở nên nghiêm trọng hơn, làm giảm sức hấp dẫn của Việt Nam trong mắt nhà đầu tư.

Cá nhân tôi nghiêng về kịch bản nào? Thành thật mà nói, tôi lạc quan một cách thận trọng. Tôi thấy rất nhiều năng lượng, rất nhiều nỗ lực, rất nhiều tiềm năng ở đất nước này. Nhưng tôi cũng thấy những rủi ro, những thách thức cần được giải quyết. Tương lai không được định sẵn – nó sẽ được quyết định bởi những lựa chọn mà chúng ta đưa ra hôm nay.


Lời kết của một người quan sát

Tôi bắt đầu bài viết này bằng hình ảnh về những chiếc xe máy chạy ầm ầm trên đường phố Việt Nam. Hãy để tôi kết thúc cũng bằng hình ảnh đó – nhưng với một góc nhìn khác.

Những chiếc xe máy đó vẫn còn đây. Chúng vẫn là phương tiện di chuyển chính của hàng triệu người Việt Nam. Nhưng bây giờ, trên yên xe máy, người ta không chỉ chở rau củ hay đồ gia dụng nữa. Họ chở những chiếc điện thoại được đặt qua ứng dụng, những gói hàng từ các sàn thương mại điện tử, những bữa ăn được gọi qua Grab hay ShopeeFood.

Và trong những chiếc ba lô của các shipper, đôi khi có những linh kiện điện tử nhỏ xíu – được sản xuất tại một nhà máy ở Bắc Ninh hay Thái Nguyên – đang trên đường đến một công ty phần mềm ở Sài Gòn, nơi một đội ngũ kỹ sư trẻ đang phát triển sản phẩm cho khách hàng ở Silicon Valley.

Đó là Việt Nam ngày nay. Một sự pha trộn kỳ lạ giữa cũ và mới, giữa truyền thống và hiện đại, giữa xe máy và smartphone, giữa chợ cóc và thương mại điện tử. Đôi khi hỗn loạn, đôi khi kỳ quặc, nhưng luôn luôn sống động và đầy năng lượng.

Tôi yêu đất nước này – với tất cả những điều tốt đẹp và những điều chưa hoàn hảo của nó. Và tôi tin rằng, với sự chăm chỉ, sự kiên trì, và một chút may mắn, chúng tôi sẽ tiếp tục tiến về phía trước.

Hẹn gặp lại các bạn ở bài viết tiếp theo. Và nhớ đeo helmet khi đi xe máy nhé – an toàn là trên hết, dù bạn đang chở chip bán dẫn hay chỉ đang đi mua bánh mì.

Người viết đã hoàn thành bài viết này lúc 2 giờ sáng, với một ly trà đá bên cạnh và tiếng còi xe máy vọng vào từ đường phố. Như mọi đêm bình thường ở Sài Gòn vậy.


Phụ lục: Một vài suy nghĩ rời rạc

Trước khi khép lại, cho phép tôi chia sẻ thêm một vài suy nghĩ rời rạc – những điều không vừa vặn với bất kỳ phần nào ở trên, nhưng tôi vẫn muốn nói.

Về sự tự hào dân tộc: Người Việt Nam thường được cho là có tinh thần dân tộc cao. Điều này có mặt tích cực – nó tạo động lực để phấn đấu, để chứng minh với thế giới rằng chúng tôi có thể. Nhưng nó cũng có mặt tiêu cực – đôi khi chúng tôi quá nhạy cảm với những chỉ trích, không muốn nghe những điều không hay về đất nước mình. Một sự cân bằng là cần thiết: tự hào nhưng không tự mãn, yêu nước nhưng vẫn biết nhìn nhận sự thật.

Về vai trò của chính phủ: Trong câu chuyện phát triển của Việt Nam, chính phủ đóng vai trò quan trọng – trong việc thu hút đầu tư, xây dựng cơ sở hạ tầng, đào tạo nhân lực. Nhưng chính phủ cũng cần biết lùi lại, để không gian cho khu vực tư nhân phát triển, để người dân được tự do sáng tạo và kinh doanh. Sự cân bằng giữa nhà nước và thị trường là chìa khóa.

Về thế hệ trẻ: Tôi thường xuyên tiếp xúc với các bạn trẻ Việt Nam trong công việc. Và tôi phải nói rằng, nhìn chung, tôi ấn tượng. Họ tự tin hơn, cởi mở hơn, có tầm nhìn rộng hơn so với thế hệ của tôi. Họ không còn bị gò bó bởi những định kiến cũ kỹ. Họ dám mơ ước lớn – và quan trọng hơn, họ dám hành động để biến ước mơ thành hiện thực.

Về sự kết nối với thế giới: Việt Nam không phải là một hòn đảo. Chúng tôi là một phần của thế giới, và những gì xảy ra trên thế giới ảnh hưởng trực tiếp đến chúng tôi. Căng thẳng địa chính trị, biến đổi khí hậu, dịch bệnh, cách mạng công nghệ – tất cả những điều đó đều tác động đến Việt Nam. Hiểu được vị trí của mình trong bức tranh lớn hơn là điều quan trọng.

Và cuối cùng, về hy vọng: Bất chấp tất cả những thách thức, tôi vẫn hy vọng. Hy vọng vào sức mạnh của con người, vào khả năng thích nghi và vượt qua khó khăn, vào tương lai tốt đẹp hơn cho đất nước và con người Việt Nam. Hy vọng có thể ngây thơ, nhưng không có hy vọng, chúng ta không có gì cả.


Những câu chuyện chưa kể

Còn rất nhiều câu chuyện mà tôi chưa có cơ hội kể trong bài viết này. Câu chuyện về những ngư dân miền Trung đang chuyển đổi sang nuôi trồng thủy sản công nghệ cao. Câu chuyện về những nghệ sĩ trẻ đang đưa nghệ thuật đường phố Việt Nam ra thế giới. Câu chuyện về những bác sĩ Việt Nam đang thực hiện những ca phẫu thuật phức tạp mà trước đây phải ra nước ngoài mới làm được. Câu chuyện về những nhà khoa học Việt Nam đang nghiên cứu về vắc xin, về vật liệu mới, về năng lượng sạch.

Mỗi câu chuyện là một mảnh ghép trong bức tranh lớn về sự chuyển đổi của Việt Nam. Và mỗi mảnh ghép đều quan trọng.

Có lẽ tôi sẽ viết về những câu chuyện đó trong những bài viết sau. Có lẽ tôi sẽ đi đến những nơi mà tôi chưa từng đến, gặp những người mà tôi chưa từng gặp, và kể lại những câu chuyện mà tôi chưa từng nghe.

Bởi vì đó là công việc của một nhà báo – kể những câu chuyện. Và Việt Nam, với tất cả sự phức tạp và đa dạng của nó, có vô vàn câu chuyện đang chờ được kể.


Lời cảm ơn

Cảm ơn các bạn đã đọc đến đây. Tôi biết bài viết này dài – dài hơn nhiều so với những gì người ta thường đọc trên internet ngày nay, nơi mà sự chú ý của con người ngắn như một video TikTok. Nhưng có những câu chuyện không thể kể trong 60 giây, và tôi hy vọng rằng câu chuyện về sự chuyển đổi của Việt Nam là một trong số đó.

Nếu bạn có bất kỳ suy nghĩ, góp ý, hoặc phản hồi nào, hãy cho tôi biết. Tôi luôn sẵn lòng lắng nghe và học hỏi. Bởi vì không ai biết tất cả, và mỗi người đều có một góc nhìn riêng đáng được tôn trọng.

Chúc các bạn một ngày tốt lành – dù bạn đang ở Việt Nam, hay ở bất kỳ nơi nào trên thế giới. Và nếu bạn có cơ hội, hãy đến Việt Nam một lần. Đất nước này sẽ khiến bạn ngạc nhiên – theo nhiều cách khác nhau.

Hẹn gặp lại!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *